arioso
/,ɑ:ri'ouzou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ariozo: Một đoạn ngắn trong tác phẩm thanh nhạc, như opera hoặc oratorio, có tính chất gần giống một aria (điệu hát) nhưng được xử lý một cách tự do và gần với lối hát nói (recitative) hơn. Nó thường mang tính chất trữ tình và diễn cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'opéra contient un bel arioso pour ténor. (Vở opera có một đoạn ariozo đẹp dành cho giọng nam cao.)
- Le compositeur a écrit cet arioso pour mettre en valeur l'émotion du personnage. (Nhà soạn nhạc đã viết đoạn ariozo này để làm nổi bật cảm xúc của nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích âm nhạc, arioso có thể được dùng để chỉ một phong cách hoặc đoạn nhạc cụ thể nằm giữa recitative (hát nói) và aria (điệu hát hoàn chỉnh).
- Ce passage est marqué "arioso" dans la partition. (Đoạn này được đánh dấu "arioso" trong bản tổng phổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aria (danh từ giống cái): Điệu hát, một khúc nhạc hoàn chỉnh và có cấu trúc dành cho giọng hát đơn trong opera, oratorio, hoặc cantata.
- Recitativo / Récitatif (danh từ giống đực): Lối hát nói, một phong cách hát gần với lời nói tự nhiên, thường dùng để kể chuyện hoặc đối thoại trong tác phẩm thanh nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Air (danh từ giống đực): Khúc hát, điệu hát (một từ đồng nghĩa chung chung hơn, có thể chỉ aria).
- Mélodie (danh từ giống cái): Giai điệu, khúc hát (trong ngữ cảnh thanh nhạc nghệ thuật Pháp).
danh từ giống đực
- (âm nhạc) ariozo