ars

Học thuật
Thân thiện
ars

Un homme ajuste l'ars de son cheval avant une promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vai (ngựa): Phần cơ thể của con ngựa nằmphía trên phía trước của hai chân trước, nơi thường đặt yên cương.
    • Phần trước (của thân thịt): Trong lĩnh vực ẩm thực, chỉ phần thịt phía trước của một con vật, đặc biệtthịt lợn hoặc thịt .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cavalier a tapoté l'ars de sa monture. (Người kỵ vỗ nhẹ vào vai con ngựa của mình.)
    • Le boucher nous a recommandé un rôti dans l'ars de veau. (Người bán thịt đã giới thiệu cho chúng tôi một miếng thịt quay từ phần trước thịt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coup d'ars": Một đánh mạnh vào vai (ngựa), thường dùng để thúc ngựa phi nhanh hơn.
    • D'un coup d'ars, il fit galoper son cheval. (Với một đánh vào vai, anh ta khiến con ngựa phi nước đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrière-train (n.m): Phần sau, mông (của động vật), trái nghĩa với phần trước ().
  • Épaule (n.f): Vai (của người), từ thông dụng hơn để chỉ bộ phận này trên cơ thể người.
Lưu ý về từ đồng âm

Từ arsmột từ ít phổ biến dễ bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác. Cần phân biệt : - Are (n.m): Đơn vị đo diện tích (a). - Arrhes (n.f.pl): Tiền đặt cọc. - Art (n.m): Nghệ thuật. - Hart (n.m - từ cổ): Con hươu đực.

ars

Un homme ajuste l'ars de son cheval avant une promenade.

danh từ giống đực
  1. vai (ngựa)
    • Are, arrhes, art, hart