ars
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vai (ngựa): Phần cơ thể của con ngựa nằm ở phía trên và phía trước của hai chân trước, nơi thường đặt yên cương.
- Phần trước (của thân thịt): Trong lĩnh vực ẩm thực, chỉ phần thịt phía trước của một con vật, đặc biệt là thịt lợn hoặc thịt bê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cavalier a tapoté l'ars de sa monture. (Người kỵ sĩ vỗ nhẹ vào vai con ngựa của mình.)
- Le boucher nous a recommandé un rôti dans l'ars de veau. (Người bán thịt đã giới thiệu cho chúng tôi một miếng thịt quay từ phần trước thịt bê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coup d'ars": Một cú đánh mạnh vào vai (ngựa), thường dùng để thúc ngựa phi nhanh hơn.
- D'un coup d'ars, il fit galoper son cheval. (Với một cú đánh vào vai, anh ta khiến con ngựa phi nước đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrière-train (n.m): Phần sau, mông (của động vật), trái nghĩa với phần trước ().
- Épaule (n.f): Vai (của người), từ thông dụng hơn để chỉ bộ phận này trên cơ thể người.
Lưu ý về từ đồng âm
Từ ars là một từ ít phổ biến và dễ bị nhầm lẫn với các từ đồng âm khác. Cần phân biệt rõ: - Are (n.m): Đơn vị đo diện tích (a). - Arrhes (n.f.pl): Tiền đặt cọc. - Art (n.m): Nghệ thuật. - Hart (n.m - từ cổ): Con hươu đực.
danh từ giống đực
- vai (ngựa)
- Are, arrhes, art, hart