iris

/'aiəris/
Học thuật
Thân thiện
iris

L'enfant observe l'iris de son œil dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu) Mống mắt, tròng đen: Phần màu của mắt, bao quanh con ngươi, chức năng điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt.
    • (Thực vật học) Cây iris, cây diên : Một loại cây thuộc họ Diên , thường hoa lớn đẹp với nhiều màu sắc.
    • Màu ngũ sắc, cầu vồng: Màu sắc lấp lánh, đa sắc giống như màu của cầu vồng hoặc của một số loại đá quý.
    • (Nhiếp ảnh) Cửa điều sáng, màn chập: Bộ phận trong máy ảnh có thể điều chỉnh để kiểm soát lượng ánh sáng đi qua ống kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La couleur de son iris est verte. (Màu tròng đen của ấymàu xanh .)
    • Nous avons planté des iris dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng những cây diên trong vườn.)
    • Cette opale présente un magnifique iris de couleurs. (Viên opal này có một màu ngũ sắc tuyệt đẹp.)
    • Ajustez l'iris de l'appareil photo pour une meilleure exposition. (Hãy điều chỉnh cửa điều sáng của máy ảnh để độ phơi sáng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iris artificiel": Mống mắt nhân tạo, được sử dụng trong một số phẫu thuật mắt.
  • "Fleur d'iris": Hoa của cây diên , thường được dùng làm biểu tượng hoặc trong chế tạo nước hoa.
  • "Diaphragme iris": Một thuật ngữ khác trong nhiếp ảnh để chỉ bộ phận điều chỉnh ánh sáng hình cánh hoa trong ống kính.
Biến thể từ gần giống
  • Iridacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Diên , họ thực vật bao gồm các loài iris.
  • Iridé, iridée (tính từ): màu ngũ sắc, óng ánh như cầu vồng.
    • Une surface iridée (Một bề mặt óng ánh ngũ sắc)
  • Iridologie (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu mống mắt (trong y học thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'œil (giải phẫu): Tròng đen, mống mắt.
  • Pour la fleur: Diên , ngọc trâm.
  • Pour la couleur: Ngũ sắc, cầu vồng, ánh lân quang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đi kèm phổ biến trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des iris (nghĩa bóng, ít dùng): đôi mắt đẹp sáng.
  • L'iris de la tempête (văn chương): Khoảng lặng, tâm điểm yên tĩnh giữa cơn bão (lấy ý từ hình ảnh con ngươi trong mắt bão).
iris

L'enfant observe l'iris de son œil dans le miroir.

{{iris}}
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) mống mắt, tròng đen
  2. (nhiếp ảnh) cửa điều sáng con ngươi (cũng) diaphragme iris
  3. (thực vật học) cây irit, cây đuôi diều
  4. bột irit
  5. màu ngũ sắc (như) ở cầu vồng
  6. (khoáng vật học) thạch anh ngũ sắc (cũng pierre d'iris)
  7. (từ , nghĩa ) cầu vồng