arrosé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tưới: Mô tả một khu vực (thường là đất đai, cánh đồng) đã nhận được nước một cách có chủ đích để cây cối phát triển.
- Có mưa: (Trong địa chất, địa lý) Mô tả một vùng có lượng mưa đáng kể hoặc thường xuyên.
- Có sông ngòi chảy qua: (Trong địa chất, địa lý) Mô tả một vùng đất có các con sông, suối chảy qua, cung cấp nước tự nhiên.
- (Về một bữa ăn) Có nhiều rượu: Dùng để mô tả một bữa ăn mà trong đó người ta uống nhiều rượu, thường một cách vui vẻ và thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un jardin bien arrosé pousse vite. (Một khu vườn được tưới tốt thì phát triển nhanh.)
- C'est une région peu arrosée en été. (Đây là một vùng ít có mưa vào mùa hè.)
- Les plaines arrosées par le fleuve sont très fertiles. (Những đồng bằng có con sông chảy qua thì rất màu mỡ.)
- Nous avons passé une soirée arrosée de bons vins. (Chúng tôi đã có một buổi tối với bữa ăn có nhiều rượu vang ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien arrosé": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng cho cả nghĩa đen (được tưới nhiều nước) lẫn nghĩa bóng (có nhiều rượu).
- Une terre bien arrosée. (Một mảnh đất được tưới tiêu tốt.)
- Un dîner bien arrosé. (Một bữa tối có nhiều rượu.)
Biến thể và từ liên quan
- Arroser (động từ): tưới nước, rưới lên; (thông tục) mua rượu mời, chiêu đãi.
- Il arrose ses plantes tous les matins. (Anh ấy tưới cây mỗi sáng.)
- Arrosage (danh từ): sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu.
- L'arrosage automatique du jardin. (Hệ thống tưới tự động cho khu vườn.)
- Arroseur (danh từ): người tưới cây; vòi tưới, máy tưới.
- Un arroseur de pelouse. (Một vòi tưới cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Irrigué: được tưới tiêu, được dẫn nước (chỉ dùng cho nghĩa nông nghiệp).
- Humide: ẩm ướt (nói chung về độ ẩm, không nhất thiết do tưới).
- Arrosé de vin/spiritueux: (cho nghĩa bữa ăn) có thể diễn đạt bằng "arrosé" đơn thuần hoặc "où l'on a beaucoup bu".
Thành ngữ liên quan
- Un repas (très) arrosé: Một bữa ăn có nhiều rượu. Đây là cách dùng thành ngữ phổ biến nhất của từ này.
- La fête s'est terminée par un repas très arrosé. (Bữa tiệc kết thúc bằng một bữa ăn có rất nhiều rượu.)
tính từ
- được tưới
- (địa chất, địa lý) có mưa
- (địa chất, địa lý) có sông ngòi chảy qua
- un repas bien arrosébữa ăn mà những người tham dự uống quá nhiều rượu