aorist

/'eərist/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) bất định
    • aorist tense
      thời bất định (ngữ pháp Hy lạp)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) thời bất định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aorist"

aorist
The student studies the aorist tense in her grammar textbook.