carousal

/kə'rauzəl/ Cách viết khác : (carouse) /kə'rauz/
Học thuật
Thân thiện
carousal

A group of friends enjoys a lively carousal at the tavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chè chén say sưa, cuộc liên hoan ồn ào: Chỉ một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập nơi mọi người uống rượu nhiều, ăn uống vui chơi một cách ồn ào, thường kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sounds of laughter and singing suggested a carousal was taking place in the apartment. (Tiếng cười hát gợi ý rằng một cuộc chè chén say sưa đang diễn ra trong căn hộ.)
    • He had a terrible headache the morning after the carousal. (Anh ấy bị đau đầu khủng khiếp vào sáng hôm sau cuộc chè chén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in carousal": tham gia vào một cuộc chè chén say sưa.
    • The soldiers, after a long campaign, were eager to engage in carousal. (Những người lính, sau một chiến dịch dài, háo hức tham gia vào một cuộc chè chén say sưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Carouse (động từ): chè chén say sưa.
    • They would carouse all night long. (Họ sẽ chè chén say sưa suốt đêm.)
  • Carouser (danh từ): người hay chè chén say sưa.
    • He was known as a notorious carouser in his youth. (Ông ấy nổi tiếng một tay chè chén khét tiếng thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Binge: cuộc chè chén thâu đêm.
  • Revelry: sự ăn chơi, tiệc tùng ồn ào.
  • Spree: cuộc vui chơi, ăn uống thỏa thích (thường liên quan đến chi tiêu hoặc uống rượu).
Từ trái nghĩa
  • Abstinence: sự kiêng khem, tiết chế (đặc biệt với rượu).
  • Sobriety: sự tỉnh táo, không say rượu.
carousal

A group of friends enjoys a lively carousal at the tavern.

danh từ
  1. cuộc chè chén say sưa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống