arrangement

/ə'reindʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
arrangement

L'arrangement des livres sur l'étagère est très soigné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sắp xếp; kiểu sắp xếp: Chỉ hành động bố trí, sắp đặt các vật hoặc ý tưởng theo một trật tự nhất định.
    • Sự thu xếp: Chỉ việc chuẩn bị, tổ chức các chi tiết để một sự kiện hoặc hành động có thể diễn ra.
    • Sự dàn xếp: Chỉ việc đạt được một thỏa thuận hoặc giải pháp giữa các bên, thường để giải quyết một bất đồng.
    • (Âm nhạc) Sự chuyển biên, sự soạn lại; bản chuyển biên, bản soạn lại: Chỉ việc sắp xếp lại hoặc biên soạn lại một tác phẩm âm nhạc cho một nhạc cụ hoặc dàn nhạc khác với bản gốc.
    • (Toán học) Sự chỉnh hợp: Một khái niệm trong toán học tổ hợp, chỉ việc chọn sắp xếp thứ tự một số phần tử từ một tập hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Sự sắp xếp:
    • L'arrangement des livres sur l'étagère est très esthétique. (Sự sắp xếp sách trên giá rất thẩm mỹ.)
  • Sự thu xếp:
    • Tous les arrangements pour le voyage sont terminés. (Mọi sự thu xếp cho chuyến đi đã hoàn tất.)
  • Sự dàn xếp:
    • Les deux parties ont trouvé un arrangement satisfaisant. (Hai bên đã tìm được một sự dàn xếp thỏa đáng.)
  • Âm nhạc:
    • Il a écrit un arrangement pour piano de cette symphonie. (Anh ấy đã viết một bản chuyển biên cho piano của bản giao hưởng này.)
  • Toán học:
    • Le nombre d'arrangements possibles de 3 éléments pris parmi 5 est de 60. (Số chỉnh hợp có thể có của 3 phần tử lấy từ 5 phần tử là 60.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrangement floral": Sự sắp xếp, hoa.
    • Elle a créé un magnifique arrangement floral pour le mariage. ( ấy đã tạo ra một hoa được sắp xếp tuyệt đẹp cho đám cưới.)
  • "Par arrangement": Bằng sự thỏa thuận, theo cách dàn xếp.
    • La propriété a été partagée par arrangement entre les héritiers. (Tài sản đã được chia theo sự dàn xếp giữa những người thừa kế.)
  • "Prendre des arrangements": Dàn xếp, thu xếp (thường với ai đó).
    • Il a pris des arrangements avec son employeur pour travailler à distance. (Anh ấy đã thu xếp với chủ lao động để làm việc từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Arranger (động từ): Sắp xếp, thu xếp, dàn xếp.
    • Il faut arranger cette réunion avant la fin du mois. (Phải thu xếp cuộc họp này trước cuối tháng.)
  • Arrangé, arrangée (tính từ): Đã được sắp xếp, đã được dàn xếp.
    • Un mariage arrangé par les familles. (Một cuộc hôn nhân được sắp đặt bởi gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Disposition (nữ tính): Sự bố trí, sắp đặt.
  • Organisation (nữ tính): Sự tổ chức, sắp xếp.
  • Accord (nam tính): Sự thỏa thuận, hiệp định (nghĩa gần với "dàn xếp").
  • Adaptation (nữ tính): Sự chuyển thể, phóng tác (trong âm nhạc, văn học).
Thành ngữ liên quan
  • "Un mauvais arrangement vaut mieux qu'un bon procès": Một sự dàn xếp dở còn hơn một vụ kiện tụng hay. (Thành ngữ khuyên nên hòa giải hơn là kiện cáo.)
  • "Arrangement à l'amiable": Sự dàn xếp ổn thỏa, hòa giải ngoài tòa.
    • Les deux entreprises ont opté pour un arrangement à l'amiable. (Hai công ty đã chọn cách dàn xếp ổn thỏa.)
arrangement

L'arrangement des livres sur l'étagère est très soigné.

danh từ giống đực
  1. sự sắp xếp; kiểu sắp xếp
    • Arrangement de marchandises dans un entrepôt
      sự sắp xếp hàng hoá trong kho
  2. sự thu xếp
    • Les arrangements du départ
      sự thu xếp để ra đi
  3. sự dàn xếp
    • Arrangement à l'amiable
      sự dàn xếp ổn thỏa
    • Prendre des arrangements avec ses créanciers
      dàn xếp với các chủ nợ
    • "Un mauvais arrangement vaut mieux qu'un bon procès" (Balz.)
      dàn xếp dở còn hơn kiện tụng hay
  4. (âm nhạc) sự chuyển biên, sự soạn lại; bản chuyển biên, bản soạn lại
  5. (toán học) sự chỉnh hợp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "arrangement"

Từ có nhắc đến "arrangement"