arrangement

/ə'reindʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
arrangement

The conductor studies the musical arrangement before rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sắp xếp, sự sắp đặt: Hành động bố trí, tổ chức các vật thể hoặc ý tưởng theo một trật tự hoặc cách thức cụ thể.
    • Sự thu xếp, sự chuẩn bị: Hành động lên kế hoạch hoặc tổ chức cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai.
    • Sự dàn xếp, sự thỏa thuận: Một thỏa thuận hoặc quyết định đã được các bên liên quan chấp thuận.
    • Bản cải biên, bản soạn lại: Một phiên bản của một tác phẩm âm nhạc đã được sửa đổi để phù hợp với một nhạc cụ, giọng hát hoặc phong cách biểu diễn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arrangement of books on the shelf is very neat. (Sự sắp xếp sách trên giá rất gọn gàng.)
    • We need to make travel arrangements for the conference. (Chúng ta cần thu xếp việc đi lại cho hội nghị.)
    • The two companies came to a financial arrangement. (Hai công ty đã đi đến một sự dàn xếp tài chính.)
    • He composed a beautiful piano arrangement of the folk song. (Anh ấy soạn một bản cải biên cho piano rất hay của bài dân ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make arrangements": Thu xếp, chuẩn bị (cho việc ).

    • She made all the arrangements for the wedding. ( ấy đã thu xếp mọi thứ cho đám cưới.)
  • "By prior arrangement": Theo sự sắp xếp/ thỏa thuận trước.

    • Visits are only allowed by prior arrangement. (Các cuộc thăm viếng chỉ được cho phép theo sự sắp xếp trước.)
  • "Flower arrangement": Nghệ thuật cắm hoa; một tác phẩm hoa được cắm.

    • She took a course in Japanese flower arrangement. ( ấy tham gia một khóa học về nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrange (động từ): Sắp xếp, thu xếp, dàn xếp.

    • Could you arrange a meeting for next week? (Anh có thể sắp xếp một cuộc họp vào tuần tới không?)
  • Arranger (danh từ): Người sắp xếp; người soạn lại bản nhạc.

    • He is a famous music arranger. (Ông ấy một nhà soạn nhạc nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Organization (sự tổ chức): Tập hợp sắp xếp các nguồn lực một cách hệ thống.
  • Agreement (thỏa thuận): Sự đồng ý giữa hai hay nhiều bên.
  • Adaptation (sự chuyển thể, cải biên): Sự thay đổi để phù hợp với mục đích mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "arrangement" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "arrange").

Thành ngữ liên quan
  • "A mutually beneficial arrangement": Một sự sắp xếp lợi cho cả đôi bên.
    • Their partnership is a mutually beneficial arrangement. (Sự hợp tác của họ một sự sắp xếp cùng lợi.)
arrangement

The conductor studies the musical arrangement before rehearsal.

danh từ
  1. sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt
  2. ((thường) số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị
    • to make one's own arrangements
      tự thu xếp
  3. sự dàn xếp, sự hoà giải
    • to come to on an arrangement
      đi đến chỗ dàn xếp, đi đến chỗ hoà giải
    • to make arrangements with somebody
      dàn xếp với ai
  4. sự cải biên, sự soạn lại (bản nhạc, vở kịch...); bản cải tiến, bản soạn lại
  5. (toán học) sự chỉnh hợp
  6. (kỹ thuật) sự lắp ráp