arrowy
/'æroui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình tên, giống mũi tên: Mô tả hình dáng thon nhọn, thẳng và sắc nhọn, giống như đầu mũi tên.
- Nhanh như tên bắn: Mô tả tốc độ hoặc chuyển động cực kỳ nhanh, thẳng và mạnh mẽ, tương tự đường bay của một mũi tên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The arrowy prow of the ship cut through the waves. (Phần mũi tàu hình mũi tên xé toạc những con sóng.)
- His arrowy glance made her feel uneasy. (Ánh nhìn nhanh như tên bắn của anh ấy khiến cô cảm thấy bồn chồn.)
- The bird made an arrowy descent towards its prey. (Con chim lao xuống nhanh như tên bắn về phía con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arrowy speed": tốc độ nhanh như tên bắn.
- The cheetah moved with arrowy speed across the plain. (Con báo gêpa di chuyển với tốc độ nhanh như tên bắn trên đồng bằng.)
"Arrowy lines": những đường nét thẳng và sắc, gợi hình ảnh mũi tên.
- The architect used arrowy lines in the building's design. (Kiến trúc sư đã sử dụng những đường nét thẳng sắc trong thiết kế tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrow (n): mũi tên, tên.
- Arrowhead (n): đầu mũi tên.
Từ đồng nghĩa
- Dart-like: giống như phi tiêu, nhanh và sắc.
- Fleet: nhanh nhẹn (về tốc độ).
- Swift: nhanh, mau lẹ.
tính từ
- hình tên, giống mũi tên
- nhanh như tên bắn