arrowy

/'æroui/
Học thuật
Thân thiện
arrowy

The arrowy fish darted through the clear water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình tên, giống mũi tên: Mô tả hình dáng thon nhọn, thẳng sắc nhọn, giống như đầu mũi tên.
    • Nhanh như tên bắn: Mô tả tốc độ hoặc chuyển động cực kỳ nhanh, thẳng mạnh mẽ, tương tự đường bay của một mũi tên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The arrowy prow of the ship cut through the waves. (Phần mũi tàu hình mũi tên toạc những con sóng.)
    • His arrowy glance made her feel uneasy. (Ánh nhìn nhanh như tên bắn của anh ấy khiến cảm thấy bồn chồn.)
    • The bird made an arrowy descent towards its prey. (Con chim lao xuống nhanh như tên bắn về phía con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrowy speed": tốc độ nhanh như tên bắn.

    • The cheetah moved with arrowy speed across the plain. (Con báo gêpa di chuyển với tốc độ nhanh như tên bắn trên đồng bằng.)
  • "Arrowy lines": những đường nét thẳng sắc, gợi hình ảnh mũi tên.

    • The architect used arrowy lines in the building's design. (Kiến trúc sư đã sử dụng những đường nét thẳng sắc trong thiết kế tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrow (n): mũi tên, tên.
  • Arrowhead (n): đầu mũi tên.
Từ đồng nghĩa
  • Dart-like: giống như phi tiêu, nhanh sắc.
  • Fleet: nhanh nhẹn (về tốc độ).
  • Swift: nhanh, mau lẹ.
arrowy

The arrowy fish darted through the clear water.

tính từ
  1. hình tên, giống mũi tên
  2. nhanh như tên bắn

Từ gần giống

Từ chứa "arrowy"