arrow

/'ærou/
Học thuật
Thân thiện
arrow

An archer aims an arrow at a target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên, mũi tên: Một vật dụng dài, mỏng, thường bằng gỗ hoặc kim loại, đầu nhọn (mũi tên) đuôi lông để ổn định đường bay, được bắn ra từ cung.
    • Vật hình mũi tên: Bất kỳ vật hình dáng giống hoặc biểu tượng cho mũi tên.
    • Ký hiệu mũi tên: Một dấu hiệu (→, ←, ↑, ↓) dùng để chỉ phương hướng, sự chuyển động hoặc mối quan hệ trong biểu đồ, bản đồ hoặc văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archer aimed his arrow at the target. (Cung thủ nhắm mũi tên của mình vào bia.)
    • Follow the red arrow on the sign to find the exit. (Hãy đi theo mũi tên màu đỏ trên biển báo để tìm lối ra.)
    • The diagram uses an arrow to show the flow of energy. (Biểu đồ sử dụng một ký hiệu mũi tên để chỉ dòng chảy của năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an arrow in one's quiver": Còn một mũi tên trong ống tên; (nghĩa bóng) còn phương tiện, kế sách hoặc nguồn lực dự trữ để sử dụng khi cần.
    • Don't worry about the negotiation; we still have an arrow in our quiver. (Đừng lo về cuộc đàm phán; chúng ta vẫn còn phương án dự trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrowhead (n): Mũi tên, phần đầu nhọn của mũi tên.
    • Archaeologists found ancient stone arrowheads. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những mũi tên bằng đá cổ đại.)
  • Arrowroot (n): Cây dong, một loại cây lấy bột; tên gọi này bắt nguồn từ việc người bản địa châu Mỹ dùng rễ cây này để chữa vết thương do tên bắn.
  • Archery (n): Môn bắn cung, thuật bắn cung.
Từ đồng nghĩa
  • Bolt (n): Tên ngắn (thường dùng cho nỏ).
  • Dart (n): Phi tiêu, vật nhọn để phóng hoặc ném.
  • Pointer (n): Vật chỉ hướng, kim chỉ (trong ngữ cảnh chỉ dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "arrow" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Straight as an arrow: Thẳng như mũi tên; (nghĩa đen) rất thẳng; (nghĩa bóng) trung thực, ngay thẳng, không quanh co.
    • He is as straight as an arrow; you can trust him completely. (Anh ấy rất ngay thẳng; bạn có thể hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
  • To shoot one's last arrow: Bắn mũi tên cuối cùng; (nghĩa bóng) đã dùng hết phương sách, không còn cách nào khác.
    • After that failed proposal, he had shot his last arrow. (Sau đề xuất thất bại đó, anh ta đã dùng hết phương sách cuối cùng.)
arrow

An archer aims an arrow at a target.

danh từ
  1. tên, mũi tên
  2. vật hình tên

Idioms

  • to have an arrow in one's quiver
    còn một mũi tên trong ống tên; (nghĩa bóng) còn phương tiện dự trữ