armory

/'ɑ:məri/
danh từ
  1. khoa nghiên cứu huy hiệu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoury
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kho khí
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc khí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

armory
The city's historical armory is now a museum open to the public.