armoury

/'ɑ:məri/
Học thuật
Thân thiện
armoury

The soldiers are inspecting the rifles in the armoury.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho khí: Một nơi hoặc tòa nhà được sử dụng để lưu trữ khí, đạn dược các thiết bị quân sự khác.
    • Xưởng sản xuất khí: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một nhà máy hoặc cơ sở nơi khí được chế tạo.
    • Bộ sưu tập, kho tàng (nghĩa bóng): Một tập hợp đa dạng các nguồn lực, kỹ năng hoặc thông tin sẵn để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers went to the armoury to get their rifles. (Những người lính đã đến kho khí để lấy súng trường của họ.)
    • The old castle's armoury is now a museum. (Kho khí của lâu đài cổ giờ đây một bảo tàng.)
    • He has an impressive intellectual armoury of historical facts. (Anh ấy một kho tàng kiến thức lịch sử ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dip into one's armoury": Sử dụng một thứ đó từ bộ sưu tập kỹ năng hoặc nguồn lực của mình.
    • The negotiator dipped into his armoury of persuasion techniques. (Nhà đàm phán đã vận dụng một kỹ thuật thuyết phục từ kho tàng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Armory (danh từ): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ của "armoury".
  • Arsenal (danh từ): Kho khí; thường dùng với quy mô lớn hơn, có thể chỉ toàn bộ khí của một quốc gia hoặc tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Arsenal: kho khí, kho đạn.
  • Depot: kho, nơi lưu trữ.
  • Repository: kho lưu trữ, nơi cất giữ.
armoury

The soldiers are inspecting the rifles in the armoury.

danh từ
  1. kho khí
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xưởng đúc khí
  3. bảo tàng khí

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống