As
/æz, əz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Liên từ:
- Khi, trong khi: Dùng để chỉ thời gian, diễn tả một sự việc xảy ra đồng thời với sự việc khác.
- Bởi vì, vì: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
- Mặc dù, tuy rằng: Dùng để thể hiện sự tương phản, nhượng bộ (thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ).
- Như, theo cách: Dùng để chỉ cách thức hoặc so sánh.
Giới từ:
- Với tư cách là, trong vai trò là: Dùng để chỉ chức năng, vai trò hoặc bản chất của một người/vật.
Trạng từ:
- Như, bằng, cũng... như: Dùng trong cấu trúc so sánh ngang bằng.
Đại từ quan hệ:
- Điều mà, cái mà, người mà: Dùng để thay thế cho một ý, một mệnh đề đã được đề cập trước đó, thường đi sau "such" hoặc "the same".
Ví dụ sử dụng
- Liên từ (Khi):
- She arrived as the meeting was starting. (Cô ấy đến khi cuộc họp bắt đầu.)
- Liên từ (Vì):
- As it was getting dark, we decided to return home. (Vì trời bắt đầu tối, chúng tôi quyết định trở về nhà.)
- Liên từ (Mặc dù):
- Young as he is, he is very responsible. (Tuy còn trẻ như vậy, anh ấy rất có trách nhiệm.)
- Giới từ:
- He works as a teacher. (Anh ấy làm việc với tư cách là một giáo viên.)
- Trạng từ:
- She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai của cô ấy.)
- Đại từ quan hệ:
- We faced the same problem as they did. (Chúng tôi đối mặt với vấn đề giống như họ đã gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as if" / "as though": như thể là, cứ như là.
- He talks as if he knew everything. (Anh ta nói chuyện như thể anh ta biết mọi thứ.)
- "as to" / "as for": về phần, liên quan đến.
- As for me, I agree with the plan. (Về phần tôi, tôi đồng ý với kế hoạch.)
- "as long as": miễn là.
- You can borrow my book as long as you return it. (Bạn có thể mượn sách của tôi miễn là bạn trả lại.)
- "as far as": xa đến tận; theo như (về mặt kiến thức/ý kiến).
- We walked as far as the river. (Chúng tôi đã đi bộ xa đến tận con sông.)
- As far as I know, he is honest. (Theo như tôi biết, anh ấy là người trung thực.)
- "as well as": cũng như, và.
- She is talented as well as intelligent. (Cô ấy tài năng cũng như thông minh.)
- "as yet": cho đến nay, tính đến thời điểm này (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn).
- We have received no news as yet. (Chúng tôi cho đến nay vẫn chưa nhận được tin tức gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Such as: chẳng hạn như.
- I enjoy outdoor activities, such as hiking and cycling. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và đạp xe.)
Từ đồng nghĩa
- Liên từ (Khi): when, while.
- Liên từ (Vì): because, since.
- Giới từ: in the role of, functioning as.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "as" chủ yếu là một từ chức năng (liên từ, giới từ, trạng từ) và không hình thành phrasal verbs theo đúng nghĩa. Các cụm từ với "as" thường là các thành ngữ hoặc cấu trúc cố định, đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "as it were": có thể nói là, nếu có thể nói vậy.
- He is, as it were, the heart of the team. (Anh ấy, có thể nói là, trái tim của đội.)
- "as good as": gần như, hầu như.
- The project is as good as finished. (Dự án gần như đã hoàn thành.)
- "as much": cũng thế, điều đó (ý chỉ điều vừa được đề cập).
- "He will be late." "I thought as much." ("Anh ấy sẽ đến muộn." "Tôi cũng nghĩ điều đó.")
phó từ
- như
- as you knownhư anh đã biết
- some People's Democracies as Vietnam, Korea...một số nước dân chủ nhân dân như Việt Nam, Triều Tiên...
- late as usualmuộn như thường lệ
- là, với tư cách là
- I speak to you as a friendtôi nói với anh với tư cách là một người bạn
- cũng, bằng
- he is as old as youanh ta cũng già bằng anh, anh ta bằng tuổi anh
Idioms
- as far asxa tận, cho tận đến
- as far back aslui tận về
- as far; as tovề phía, về phần
- as good as(xem) good
- as long as(xem) as much as
- as muchcũng vậy
- as well(xem) well
- as well as(xem) well
- as yet(xem) yet
liên từ
- lúc khi, trong khi mà; đúng lúc mà ((cũng) just as)
- he came in as I was speakingkhi tôi đang nói thì hắn vào
- vì, bởi vì
- as it was raining hard, we could not startvì trời mưa to chúng tôi không thể khởi hành được
- để, cốt để
- he so arranged matters as to suit everyoneanh ta thu xếp mọi việc cốt để làm cho hợp với tất cả mọi người
- be so kind (good) as to let me know...anh hãy vui lòng cho tôi biết...
- tuy rằng, dù rằng
- tired as she was did not leave her task undonetuy mệt thật đấy cô ta cũng không bỏ công việc
Idioms
- as ifnhư thế, y như thế
- as it werecó thể là như vậy, có thể cho là như vậy
- as though(xem) though
đại từ
- mà, người mà, cái mà...; như
- he is the same man as I met yesterdayông ta đúng là người mà hôm qua tôi gặp
- such a genius as Marxmột thiên tài như Mác
- điều đó, cái đó, cái ấy
- he was a foreigner, as they perceived from his accentông ta là một người nước ngoài, người ta nhận thấy điều đó ở giọng nói của ông ta
danh từ, số nhiều asses
- đồng át (tiền La mã)