ourson

danh từ giống đực
  1. gấu con
  2. da lông gấu
    • Un bonnet d'ourson
      da lông gấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ourson"

Từ có nhắc đến "ourson"

ourson
Un ourson joue avec une boule de laine dans la forêt.