ourson

Học thuật
Thân thiện
ourson

Un ourson joue avec une boule de laine dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gấu con: Chỉ con non của loài gấu.
    • Da lông gấu: Chỉ bộ lông hoặc da của gấu con, thường được dùng làm vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants ont vu un ourson dans la forêt. (Bọn trẻ đã nhìn thấy một chú gấu con trong rừng.)
    • Elle a acheté un manteau en ourson. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác làm bằng da lông gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doux comme un ourson": (dịch nghĩa: mềm mại như gấu con) - Một cách diễn đạt để miêu tả thứ đó rất mềm mại dễ chịu khi chạm vào, thườngđồ chơi nhồi bông hoặc quần áo.
    • Cette couverture est douce comme un ourson. (Chiếc chăn này mềm mại như da lông gấu con.)
Biến thể từ gần giống
  • Ours (danh từ giống đực): Gấu (con trưởng thành).
  • Ourse (danh từ giống cái): Gấu cái.
  • Oursin (danh từ giống đực): Nhím biển. (Lưu ý: Từ này cách viết nghĩa hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Petit ours: Gấu nhỏ (cách nói mô tả thay thế).
  • Oursonneau: Gấu con (từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa).
ourson

Un ourson joue avec une boule de laine dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. gấu con
  2. da lông gấu
    • Un bonnet d'ourson
      da lông gấu

Từ gần giống

Từ chứa "ourson"

Từ có nhắc đến "ourson"