ourson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gấu con: Chỉ con non của loài gấu.
- Da lông gấu: Chỉ bộ lông hoặc da của gấu con, thường được dùng làm vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants ont vu un ourson dans la forêt. (Bọn trẻ đã nhìn thấy một chú gấu con trong rừng.)
- Elle a acheté un manteau en ourson. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác làm bằng da lông gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux comme un ourson": (dịch nghĩa: mềm mại như gấu con) - Một cách diễn đạt để miêu tả thứ gì đó rất mềm mại và dễ chịu khi chạm vào, thường là đồ chơi nhồi bông hoặc quần áo.
- Cette couverture est douce comme un ourson. (Chiếc chăn này mềm mại như da lông gấu con.)
Biến thể và từ gần giống
- Ours (danh từ giống đực): Gấu (con trưởng thành).
- Ourse (danh từ giống cái): Gấu cái.
- Oursin (danh từ giống đực): Nhím biển. (Lưu ý: Từ này có cách viết và nghĩa hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
- Petit ours: Gấu nhỏ (cách nói mô tả thay thế).
- Oursonneau: Gấu con (từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa).
danh từ giống đực
- gấu con
- da lông gấu
- Un bonnet d'oursonmũ da lông gấu