artesian

/ɑ:'ti:sjən/
Học thuật
Thân thiện
artesian

An artesian well provides fresh water to the village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về giếng) phun, áp lực: Dùng để mô tả một loại giếng nước hoặc tầng chứa nước nước tự phun lên bề mặt do áp suất thủy tĩnh bên trong, không cần máy bơm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The village gets its water from an artesian well. (Ngôi làng lấy nước từ một cái giếng phun.)
    • Artesian pressure forces the water upwards through the rock. (Áp lực artesian đẩy nước lên trên qua lớp đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artesian aquifer": Tầng chứa nước áp, nơi nước bị giữ dưới áp lực giữa các lớp đá không thấm nước.
    • The region relies on a vast artesian aquifer for irrigation. (Khu vực này phụ thuộc vào một tầng chứa nước áp rộng lớn để tưới tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Artesian well (danh từ): Giếng phun, giếng artesian. Đây từ ghép phổ biến nhất.
    • They drilled an artesian well to access the clean water below. (Họ đã khoan một giếng phun để tiếp cận nguồn nước sạch bên dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowing (adj): Chảy, phun (trong ngữ cảnh giếng). Tuy nhiên, "artesian" mang tính kỹ thuật chính xác hơn.
  • Spring-fed (adj): Được cấp nước từ mạch nước ngầm. Có thể dùng trong một số trường hợp tương tự.
artesian

An artesian well provides fresh water to the village.

tính từ
  1. artesian well giếng phun

Từ gần giống

Từ chứa "artesian"