artisan

/,ɑ:ti'zæn/
Học thuật
Thân thiện
artisan

An artisan carefully carves a wooden bowl in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ thủ công: Một người lao động lành nghề, thường làm việc bằng tay, tạo ra các sản phẩm độc đáo, tính thẩm mỹ cao hoặc giá trị sử dụng. Họ thường nắm vững kỹ thuật truyền thống chú trọng đến chất lượng từng chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village is famous for its artisans who make beautiful pottery. (Ngôi làng nổi tiếng với những người thợ thủ công làm ra đồ gốm xinh đẹp.)
    • He is a true artisan, spending weeks carving a single piece of furniture. (Anh ấy một người thợ thủ công đích thực, dành hàng tuần để chạm khắc một món đồ nội thất duy nhất.)
    • The cheese is made by local artisans using traditional methods. (Phô mai được làm bởi những người thợ thủ công địa phương sử dụng phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artisan" thường được dùng như một tính từ để mô tả các sản phẩm được làm thủ công với chất lượng cao, dụ: (bánh mì thủ công), (--la thủ công).
  • Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, "artisan" có thể chỉ một doanh nhân nhỏ lẻ tập trung vào sản xuất thủ công, chất lượng, đối lập với sản xuất công nghiệp hàng loạt.
Biến thể từ gần giống
  • Artisanal (tính từ): (thuộc về) thủ công, được làm bởi thợ thủ công.
    • Artisanal craftsmanship is highly valued. (Tay nghề thủ công được đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Craftsman/Craftswoman: thợ thủ công, người thợ.
  • Handicraft worker: người làm nghề thủ công.
  • Skilled worker: người lao động lành nghề.
Từ trái nghĩa
  • Machine operator: công nhân vận hành máy móc.
  • Factory worker: công nhân nhà máy (làm việc trong dây chuyền sản xuất hàng loạt).
artisan

An artisan carefully carves a wooden bowl in his workshop.

danh từ
  1. thợ thủ công

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "artisan"