artisan

/,ɑ:ti'zæn/
danh từ
  1. thợ thủ công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "artisan"

artisan
An artisan carefully carves a wooden bowl in his workshop.