heartiness

/'hɑ:tinis/
danh từ
  1. sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng nhiệt
  2. sự thành thật, sự chân thành, sự thật tâm, sự thật lòng
  3. sự mạnh khoẻ, sự cường tráng, sự tráng kiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "heartiness"

heartiness
The speaker's heartiness made everyone feel welcome.