rành

  1. être expérimenté; bien connaître
    • Anh ấy rành hơn tôi
      il est plus expérimenté que moi
  2. như rành rọt
  3. uniquement
    • đây chỉ bán rành hàng mĩ nghệ
      ici on vend uniquement des acticles d'art artisanal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rành
Một người thợ thủ công rành nghề đang làm một chiếc bình gốm.