ascertained
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được xác định chắc chắn, được tìm hiểu rõ ràng: Chỉ trạng thái của một sự thật, thông tin, hoặc chi tiết đã được chứng minh, kiểm tra, hoặc xác nhận một cách chắc chắn thông qua điều tra hoặc bằng chứng.
- Được quan sát và xác nhận (mang tính khoa học): Trong bối cảnh khoa học, chỉ những hiện tượng hoặc dữ liệu đã được phát hiện, đo lường và xác nhận thông qua quan sát hoặc thí nghiệm có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã xác định chắc chắn danh tính của anh ta thông qua dấu vân tay.)
- (Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được xác định rõ ràng.)
- (Đó là một sự thật đã được xác nhận rằng hút thuốc gây hại cho sức khỏe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc chính thức: Thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã được chứng minh và công nhận là đúng, không còn nghi ngờ.
- The court must act on ascertained facts, not on speculation. (Tòa án phải hành động dựa trên những sự kiện đã được xác minh, không phải trên sự suy đoán.)
- Trong báo cáo khoa học hoặc kỹ thuật: Miêu tả dữ liệu hoặc kết quả đã được thu thập và xác minh.
- The ascertained values from the experiment matched the theoretical predictions. (Các giá trị được xác định từ thí nghiệm phù hợp với các dự đoán lý thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascertain (động từ): xác định, tìm hiểu chắc chắn.
- We need to ascertain the truth. (Chúng ta cần xác định sự thật.)
- Ascertainable (tính từ): có thể xác định được.
- The total cost is not easily ascertainable at this stage. (Tổng chi phí không dễ có thể xác định được ở giai đoạn này.)
- Ascertainment (danh từ): sự xác định, sự tìm hiểu chắc chắn.
- The ascertainment of the cause took several months. (Việc xác định nguyên nhân đã mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Determined: được xác định, được quyết định.
- Confirmed: được xác nhận, được chứng thực.
- Verified: được kiểm chứng, được xác minh.
- Established: được thiết lập, được chứng minh (là đúng).
- Discovered: được phát hiện, được tìm ra.
Từ trái nghĩa
- Uncertain: không chắc chắn.
- Unconfirmed: chưa được xác nhận.
- Speculative: mang tính suy đoán.
- Presumed: được cho là, được giả định.
Adjective
- được xác định chắc, tìm hiểu chắc chắn bằng sự quan sát có tính khoa học