discovered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được khám phá ra, tìm thấy: Chỉ một điều gì đó (như một nơi chốn, sự thật, hoặc vật thể) trước đây chưa biết, chưa được nhìn thấy, nhưng nay đã được tìm ra hoặc nhận biết.
- Đã được phát hiện, xác định: Chỉ một sự thật, thông tin, hoặc hiện tượng đã được làm sáng tỏ hoặc chứng minh thông qua nghiên cứu, điều tra hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
- (Hòn đảo được khám phá ra có nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
- (Cảnh sát đã hành động dựa trên bằng chứng được phát hiện.)
- (Đây là một loài cá biển sâu mới được phát hiện gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "newly discovered": mới được phát hiện.
- The newly discovered planet orbits a distant star. (Hành tinh mới được phát hiện này quay quanh một ngôi sao xa xôi.)
- "scientifically discovered": được khám phá một cách khoa học.
- The cause of the disease was scientifically discovered last year. (Nguyên nhân của căn bệnh đã được khám phá một cách khoa học vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Discover (động từ): khám phá, phát hiện ra.
- Columbus discovered America in 1492. (Columbus đã khám phá ra châu Mỹ năm 1492.)
- Discovery (danh từ): sự khám phá, phát hiện; vật/điều được khám phá.
- The discovery of penicillin changed medicine. (Sự khám phá ra penicillin đã thay đổi ngành y.)
Từ đồng nghĩa
- Found: được tìm thấy.
- Uncovered: được khám phá, được vạch trần (thường cho sự thật bí mật).
- Revealed: được tiết lộ, được bộc lộ ra.
- Identified: được nhận dạng, được xác định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho tính từ "discovered". Các phrasal verb liên quan thuộc về động từ gốc "discover".) - Discover for oneself: tự mình khám phá ra. - You have to discover the truth for yourself. (Bạn phải tự mình khám phá ra sự thật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "discovered".)
Adjective
- đã được khám phá ra, hay được xác định thông qua quan sát một cách khoa học