ash-blonde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu tóc hơi trắng, vàng tro: Mô tả màu tóc có sắc vàng nhạt, pha trộn với tông xám hoặc tro, tạo cảm giác mát lạnh, giống như màu của tro bạch kim. Đây là một màu tóc nhuộm phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She dyed her hair an ash-blonde shade. (Cô ấy nhuộm tóc màu vàng tro.)
- The ash-blonde highlights looked very natural on her. (Những lọn tóc điểm màu vàng tro trông rất tự nhiên trên mái tóc cô ấy.)
- He prefers ash-blonde hair over golden blonde. (Anh ấy thích tóc màu vàng tro hơn là vàng ánh kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về thời trang, làm đẹp và mô tả ngoại hình. Nó thường xuất hiện trong các tài liệu quảng cáo thuốc nhuộm tóc, tạp chí thời trang hoặc khi mô tả nhân vật trong văn học.
Biến thể và từ gần giống
- Ash-blond (adj): Cách viết khác, cùng nghĩa với "ash-blonde". ("Blond" thường dùng cho nam, "blonde" cho nữ, nhưng trong ngữ cảnh mô tả màu sắc, sự phân biệt này đôi khi không còn chặt chẽ).
- Platinum blonde (n/adj): Vàng bạch kim (một màu vàng rất sáng, gần như trắng bạc, có thể sáng hơn và ít tông xám hơn so với ash-blonde).
- Dirty blonde (n/adj): Vàng nâu (màu tóc vàng pha nâu, tối và ấm hơn ash-blonde).
Từ đồng nghĩa
- Cool blonde: Vàng lạnh (chỉ chung các tông màu vàng có ánh xám, tro, xanh nhạt).
- Pearl blonde: Vàng ngọc trai (thường chỉ màu vàng ánh trắng ngọc trai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan