asheville
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Asheville: Một thị trấn nằm ở phía tây bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ, trong dãy núi Blue Ridge, về phía tây của thành phố Charlotte. Đây là một địa danh du lịch nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên, kiến trúc lịch sử và văn hóa nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Asheville là một điểm đến phổ biến cho các hoạt động đi bộ đường dài và ngoài trời.)
- (Nhiều nghệ sĩ và nhạc sĩ chọn sống ở Asheville vì khung cảnh văn hóa sôi động của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Asheville area": khu vực xung quanh thành phố Asheville.
- The Asheville area is known for its craft breweries and farm-to-table restaurants. (Khu vực Asheville nổi tiếng với các nhà máy bia thủ công và nhà hàng phục vụ thực phẩm tươi từ nông trại.)
"Asheville's Biltmore Estate": một trong những điểm tham quan nổi bật của thành phố.
- Visitors to Asheville often tour the Biltmore Estate, the largest privately-owned house in the United States. (Du khách đến Asheville thường tham quan Biltmore Estate, ngôi nhà tư nhân lớn nhất ở Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ashevillian (danh từ): người dân sống ở Asheville.
- The Asheville community is very welcoming to newcomers. (Cộng đồng người dân Asheville rất chào đón những người mới đến.)
Từ đồng nghĩa
- Thị trấn miền núi: một khu dân cư nằm ở vùng núi, thường có cảnh quan đẹp.
- Điểm đến du lịch: một nơi thu hút khách du lịch.
Các cụm từ liên quan
- "to visit Asheville": đi thăm Asheville.
- We plan to visit Asheville next summer to explore the Blue Ridge Parkway. (Chúng tôi dự định thăm Asheville vào mùa hè tới để khám phá Đường mòn Blue Ridge.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Asheville", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh du lịch:
- "to be in the mountains of Asheville": ở trong vùng núi của Asheville.
- She felt at peace when she was in the mountains of Asheville. (Cô ấy cảm thấy bình yên khi ở trong vùng núi của Asheville.)