watchfully

watchfully

The guard stands watchfully by the entrance.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách thận trọng, cảnh giác, chăm chú theo dõi "Watchfully" trạng từ mô tả hành động được thực hiện với sự chú ý cao độ, sẵn sàng phát hiện nguy hiểm, cơ hội hoặc bất kỳ thay đổi nào. nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo quan sát kỹ lưỡng.

dụ sử dụng
  • (Người bảo vệ quan sát lối vào một cách cảnh giác.)
  • ( ấy đi qua con hẻm tối một cách thận trọng, lắng nghe bất kỳ âm thanh nào.)
  • (Con mèo ngồi một cách chăm chú theo dõi gần lỗ chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to act watchfully: hành động một cách thận trọng, không vội vàng.

    • The negotiator acted watchfully, waiting for the right moment to speak. (Nhà đàm phán hành động một cách thận trọng, chờ đợi thời điểm thích hợp để nói.)
  • to observe watchfully: quan sát một cách chăm chú, thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc điều tra.

    • The scientist observed the experiment watchfully, noting every small change. (Nhà khoa học quan sát thí nghiệm một cách chăm chú, ghi lại mọi thay đổi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Watchful (tính từ): tính cảnh giác, thận trọng.
    • The watchful mother never let her child out of sight. (Người mẹ cảnh giác không bao giờ để con mình ra khỏi tầm mắt.)
  • Watchfulness (danh từ): sự cảnh giác, sự thận trọng.
    • His watchfulness prevented many accidents. (Sự cảnh giác của anh ấy đã ngăn chặn nhiều tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautiously: một cách thận trọng, tránh rủi ro.
  • Attentively: một cách chú ý, tập trung.
  • Vigilantly: một cách cảnh giác, tỉnh táo đề phòng nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Watch out for: cảnh giác với, để ý đến.
    • Watch out for cars when you cross the street. (Hãy cảnh giác với xe cộ khi bạn băng qua đường.)
  • Watch over: trông chừng, canh gác.
    • The babysitter watched over the children watchfully. (Người trông trẻ đã trông chừng bọn trẻ một cách thận trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a watchful eye: giữ một con mắt cảnh giác.
    • The teacher kept a watchful eye on the students during the exam. (Giáo viên giữ một con mắt cảnh giác với học sinh trong kỳ thi.)
  • On the watch: trong trạng thái cảnh giác, sẵn sàng.
    • The soldier was on the watch for any enemy movement. (Người línhtrong trạng thái cảnh giác để phát hiện bất kỳ chuyển động nào của kẻ thù.)