wishfully

wishfully

He stared wishfully at the bakery window.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đầy hy vọng, với khát khao hoặc mong muốn mạnh mẽ, thường về những điều khó xảy ra hoặc chỉ tồn tại trong tưởng tượng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đắm chìm một cách đầy hy vọng vào những giấc mơ về danh vọng.)
  • ( ấy nhìn một cách đầy khao khát vào cửa sổ tiệm kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wishfully" thường được dùng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ dựa trên hy vọng hơn thực tế.
    • He spoke wishfully about winning the lottery. (Anh ta nói một cách đầy hy vọng về việc trúng số.)
Biến thể từ gần giống
  • Wishful (tính từ): đầy hy vọng, khao khát.
    • She had a wishful expression on her face. ( ấy một vẻ mặt đầy hy vọng.)
  • Wishfulness (danh từ): trạng thái hoặc tính chất của sự hy vọng, khao khát.
    • His wishfulness was obvious in his eyes. (Sự khao khát của anh ta hiện trong đôi mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hopefully: một cách hy vọng.
    • They hopefully awaited the news. (Họ hy vọng chờ đợi tin tức.)
  • Longingly: một cách khao khát, tha thiết.
    • She gazed longingly at the ocean. ( ấy nhìn một cách khao khát ra đại dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "wishfully". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "wish for" (mong ước điều ): - He wishfully wished for a better future. (Anh ta một cách đầy hy vọng mong ước một tương lai tốt đẹp hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • Wishful thinking: suy nghĩ dựa trên hy vọng hơn thực tế.
    • Believing he would win the race was just wishful thinking. (Tin rằng anh ta sẽ thắng cuộc đua chỉ suy nghĩ dựa trên hy vọng.)