watchful
/'wɔtʃful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảnh giác, đề phòng: Trạng thái chú ý cẩn thận để nhận thấy điều gì đó, đặc biệt là nguy hiểm hoặc cơ hội.
- Thận trọng, chú ý: Hành xử một cách cẩn thận và có ý thức quan sát.
- (Cũ, ít dùng) Thức, thao thức: Trạng thái tỉnh táo, không ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The security guard remained watchful throughout the night. (Người bảo vệ vẫn cảnh giác suốt đêm.)
- Parents need to be watchful of their children near the pool. (Cha mẹ cần thận trọng với con cái gần hồ bơi.)
- She kept a watchful eye on the simmering pot. (Cô ấy để mắt cảnh giác đến chiếc nồi đang sôi lăn tăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be watchful of/over something/someone": thận trọng, để ý cẩn thận đến điều gì/ai đó.
- The teacher is watchful of any signs of bullying in class. (Giáo viên cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu bắt nạt nào trong lớp.)
- "to be watchful against something": đề phòng, cảnh giác chống lại điều gì (thường là mối đe dọa).
- Investors must be watchful against market volatility. (Nhà đầu tư phải đề phòng sự biến động của thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Watchfully (phó từ): một cách cảnh giác.
- He observed the stranger watchfully. (Anh ấy quan sát người lạ một cách cảnh giác.)
- Watchfulness (danh từ): sự cảnh giác, sự thận trọng.
- Her watchfulness prevented an accident. (Sự cảnh giác của cô ấy đã ngăn ngừa một tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Vigilant: cảnh giác, thức canh.
- Alert: tỉnh táo, nhanh nhạy.
- Observant: tinh ý, hay để ý.
- Attentive: chú ý, lưu tâm.
Thành ngữ liên quan
- Keep a watchful eye: để mắt cảnh giác, theo dõi cẩn thận.
- Can you keep a watchful eye on my bag while I'm gone? (Bạn có thể để mắt cảnh giác đến chiếc túi của tôi khi tôi đi vắng được không?)
tính từ
- thận trọng, cảnh giác, đề phòng
- to be watchful against temptationsđề phòng bị cám dỗ
- to be watchful of one's behaviourthận trọng trong cách ăn ở của mình
- thức, thao thức, không ngủ