asialie

Học thuật
Thân thiện
asialie

Une patiente souffre d'asialie et a la bouche sèche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự không nước bọt: "asialie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng tuyến nước bọt không tiết ra nước bọt hoặc tiết ra rất ít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'asialie est un symptôme qui peut être associé à certaines maladies auto-immunes. (Sự không nước bọtmột triệu chứng có thể liên quan đến một số bệnh tự miễn.)
    • Le patient souffre d'asialie, ce qui rend la mastication et la déglutition difficiles. (Bệnh nhân bị chứng không nước bọt, điều này khiến việc nhai nuốt trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asialie médicamenteuse": chứng không nước bọt do thuốc.
    • Certains antidépresseurs peuvent provoquer une asialie médicamenteuse. (Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể gây ra chứng không nước bọt do thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Xérostomie (n.f): Chứng khô miệng. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, thường dùng trong lâm sàng để chỉ tình trạng thiếu nước bọt, trong khi "asialie" nhấn mạnh cụ thể đến sự vắng mặt của sự tiết nước bọt.
  • Hyposialie (n.f): Sự giảm tiết nước bọt. Đâytình trạng nhẹ hơn "asialie".
Từ đồng nghĩa
  • Aptyalisme (n.m): (Y học) Sự không nước bọt. Đâytừ đồng nghĩa chính xác với "asialie".
asialie

Une patiente souffre d'asialie et a la bouche sèche.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự không nước bọt

Từ gần giống