asialie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự không có nước bọt: "asialie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng tuyến nước bọt không tiết ra nước bọt hoặc tiết ra rất ít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'asialie est un symptôme qui peut être associé à certaines maladies auto-immunes. (Sự không có nước bọt là một triệu chứng có thể liên quan đến một số bệnh tự miễn.)
- Le patient souffre d'asialie, ce qui rend la mastication et la déglutition difficiles. (Bệnh nhân bị chứng không có nước bọt, điều này khiến việc nhai và nuốt trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "asialie médicamenteuse": chứng không có nước bọt do thuốc.
- Certains antidépresseurs peuvent provoquer une asialie médicamenteuse. (Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể gây ra chứng không có nước bọt do thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Xérostomie (n.f): Chứng khô miệng. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng trong lâm sàng để chỉ tình trạng thiếu nước bọt, trong khi "asialie" nhấn mạnh cụ thể đến sự vắng mặt của sự tiết nước bọt.
- Hyposialie (n.f): Sự giảm tiết nước bọt. Đây là tình trạng nhẹ hơn "asialie".
Từ đồng nghĩa
- Aptyalisme (n.m): (Y học) Sự không có nước bọt. Đây là từ đồng nghĩa chính xác với "asialie".
danh từ giống cái
- (y học) sự không có nước bọt