achylie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng thiếu dưỡng trấp: "achylie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt hoặc không dịch tiêu hóa (dưỡng trấp) từ dạ dày hoặc tuyến tụy, dẫn đến sự suy giảm khả năng tiêu hóa thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'achylie gastrique peut entraîner une mauvaise absorption des nutriments. (Chứng thiếu dưỡng trấp dạ dày có thể dẫn đến hấp thu chất dinh dưỡng kém.)
    • Le médecin a diagnostiqué une achylie pancréatique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng thiếu dưỡng trấp tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn, bệnhhoặc các báo cáo lâm sàng để mô tả một rối loạn chức năng tiêu hóa cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Achylique (adj): (thuộc về) chứng thiếu dưỡng trấp.
    • Un état achylique. (Một trạng thái thiếu dưỡng trấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Déficit enzymatique digestif: thiếu hụt enzyme tiêu hóa (một khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm "achylie").
  • Insuffisance de sécrétion digestive: sự thiếu hụt bài tiết dịch tiêu hóa.
Lưu ý
  • "Achylie" là một từ chuyên ngành y khoa, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường đi kèm với các từ chỉ định vị trí như (dạ dày) hoặc (tuyến tụy) để làm ý nghĩa.
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng thiếu dưỡng trấp

Từ có nhắc đến "achylie"