acholie

Học thuật
Thân thiện
acholie

L'acholie est un symptôme caractérisé par des selles décolorées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng thiếu mật: Một tình trạng y học trong đó sự thiếu hụt hoặc vắng mặt mật trong phân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acholie est un symptôme qui peut indiquer une obstruction des voies biliaires. (Chứng thiếu mậtmột triệu chứng có thể cho thấy tắc nghẽn đường mật.)
    • Le médecin a suspecté une acholie devant la couleur claire des selles du patient. (Bác sĩ nghi ngờ chứng thiếu mật trước màu phân nhạt của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acholie complète": Chứng thiếu mật hoàn toàn, khi hoàn toàn không mật trong phân.

    • Une acholie complète nécessite des examens approfondis. (Chứng thiếu mật hoàn toàn đòi hỏi các xét nghiệm chuyên sâu.)
  • "Acholie partielle": Chứng thiếu mật một phần, khi lượng mật trong phân giảm đáng kể nhưng không hoàn toàn vắng mặt.

    • Dans les cas d'acholie partielle, les selles peuvent être décolorées. (Trong các trường hợp thiếu mật một phần, phân có thể bị mất màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Acholique (adj): (thuộc về) chứng thiếu mật.

    • Des selles acholiques. (Phân thiếu mật.)
  • Cholérèse (n.f): Sự bài tiết mật.

  • Cholestase (n.f): Ứ mật, tình trạng dòng chảy của mật bị ngưng trệ.
Từ đồng nghĩa
  • Absence de bile: Sự vắng mặt của mật.
  • Défaut d'excrétion biliaire: Sự thiếu hụt bài tiết mật.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn.
  • một danh từ giống cái, đi kèm với các mạo từ tính từdạng giống cái (ví dụ: , , ).
acholie

L'acholie est un symptôme caractérisé par des selles décolorées.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng thiếu mật