asking

asking

A child is asking for a cookie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời yêu cầu, lời thỉnh cầu: "asking" chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự yêu cầu, đề nghị ai đó làm điều hoặc cung cấp thông tin.
    • Sự hỏi han: Trong ngữ cảnh thông thường, "asking" có thể đơn thuần hành động đặt câu hỏi.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "ask"):

    • Đang hỏi, đang yêu cầu: "asking" dạng tiếp diễn của động từ "ask", chỉ hành động đang diễn ra của việc đặt câu hỏi hoặc đưa ra yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her asking for help was met with immediate support. (Lời yêu cầu giúp đỡ của ấy đã nhận được sự hỗ trợ ngay lập tức.)
    • The constant asking from the child annoyed the parents. (Sự hỏi han liên tục từ đứa trẻ đã làm phiền cha mẹ.)
  • Động từ (dạng tiếp diễn):

    • He is asking about the price of the car. (Anh ấy đang hỏi về giá của chiếc xe.)
    • She was asking for directions when I saw her. ( ấy đang hỏi đường khi tôi thấy ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the asking": chỉ việc có thể đạt được điều đó chỉ bằng cách yêu cầu.

    • The information is available for the asking. (Thông tin sẵn chỉ cần yêu cầu .)
  • "asking price": giá đề nghị, giá ban đầu do người bán đưa ra.

    • The asking price for the house is $200,000. (Giá đề nghị cho ngôi nhà 200.000 đô la.)
  • "asking around": hỏi nhiều người để tìm thông tin.

    • I'm asking around to see if anyone has seen my lost cat. (Tôi đang hỏi nhiều người để xem ai thấy con mèo bị lạc của tôi không.)
Biến thể từ gần giống
  • Ask (động từ): hỏi, yêu cầu.

    • I need to ask you a question. (Tôi cần hỏi bạn một câu hỏi.)
  • Asker (danh từ): người hỏi, người yêu cầu.

    • The asker was polite and patient. (Người hỏi rất lịch sự kiên nhẫn.)
  • Unasked (tính từ): không được yêu cầu, không được hỏi đến.

    • He gave unasked advice. (Anh ấy đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Request (yêu cầu): hành động yêu cầu một cách trang trọng.
  • Inquiry (thắc mắc, câu hỏi): hành động hỏi để tìm hiểu thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ask for: yêu cầu, xin (cái đó).

    • He asked for a glass of water. (Anh ấy yêu cầu một cốc nước.)
  • Ask out: mời ai đó đi chơi (thường hẹn hò).

    • She finally asked him out on a date. ( ấy cuối cùng đã mời anh ấy đi hẹn hò.)
Thành ngữ liên quan
  • Ask no questions and hear no lies: đừng hỏi thì sẽ không nghe thấy lời nói dối (ám chỉ việc tránh đối mặt với sự thật khó chịu).
    • He preferred to ask no questions and hear no lies about his friend's activities. (Anh ấy thích không hỏi không nghe lời nói dối về hoạt động của bạn mình.)