unsocial

/' n'sou l/
Học thuật
Thân thiện
unsocial

A solitary hiker walks along a quiet forest trail, enjoying the unsocial peace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi xã hội, không thuộc về xã hội: Chỉ tính chất không liên quan đến hoặc tách biệt khỏi các hoạt động, chuẩn mực, hoặc cấu trúc xã hội thông thường.
    • Không thích giao du, không thích kết bạn: Chỉ xu hướng cá nhân không tìm kiếm hoặc không thích sự kết nối, giao tiếp xã hội; thích sống hoặc làm việc một mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has an unsocial job, working night shifts alone. (Anh ấy một công việc phi xã hội, làm ca đêm một mình.)
    • Her unsocial nature made it hard for her to make friends at the new school. (Bản tính không thích giao du của ấy khiến khó kết bạntrường mới.)
    • Some animals are unsocial and prefer to live in solitude. (Một số loài động vật tính phi xã hội thích sống đơn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsocial hours": giờ làm việc bất thường (như ban đêm, cuối tuần), ngoài giờ hành chính thông thường, gây ảnh hưởng đến đời sống xã hội.
    • Nurses often work unsocial hours. (Các y tá thường làm việc vào những giờ bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Antisocial (adj): (có thể gây hại hoặc đi ngược lại lợi ích xã hội); cũng có thể chỉ .
  • Asocial (adj): ; nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc thiếu hứng thú với các tương tác xã hội, không nhất thiết tiêu cực.
  • Unsociable (adj): ; nhấn mạnh đến tính cách không thân thiện, không dễ giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Reclusive: ẩn dật, sống ẩn mình.
  • Solitary: đơn độc, độc.
  • Withdrawn: thu mình, ít giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

unsocial

A solitary hiker walks along a quiet forest trail, enjoying the unsocial peace.

tính từ
  1. phi x hội, không thuộc về x hội