antisocial
/'ænti'souʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phản xã hội: Chỉ hành vi, thái độ hoặc xu hướng chống lại các quy tắc, chuẩn mực hoặc lợi ích chung của xã hội, thường gây hại hoặc gây rối cho người khác.
- Không thích giao tiếp xã hội, sống tách biệt: Chỉ tính cách của một người không thích hoặc tránh né sự tương tác, giao tiếp với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vandalism is an antisocial act that damages public property. (Hành vi phá hoại là một hành động phản xã hội làm hư hại tài sản công cộng.)
- He was described as quiet and antisocial, preferring books to parties. (Anh ấy được miêu tả là trầm lặng và không thích giao tiếp xã hội, thích sách hơn là các bữa tiệc.)
- The new law aims to reduce antisocial behavior in the neighborhood. (Luật mới nhằm giảm thiểu hành vi phản xã hội trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antisocial behavior": Hành vi phản xã hội. Đây là thuật ngữ pháp lý và xã hội học chỉ những hành động gây phiền toái, đe dọa hoặc gây hại cho cộng đồng.
- The council has powers to deal with antisocial behavior. (Hội đồng có thẩm quyền xử lý hành vi phản xã hội.)
"Antisocial personality disorder": Rối loạn nhân cách chống đối xã hội. Một chẩn đoán tâm thần học chỉ một kiểu hành vi bền vững với sự coi thường và xâm phạm quyền lợi của người khác.
- The character in the film shows traits of antisocial personality disorder. (Nhân vật trong bộ phim thể hiện những đặc điểm của rối loạn nhân cách chống đối xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Asocial (adj): Vô xã hội, không quan tâm đến các mối quan hệ xã hội. Từ này thường nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc thiếu hứng thú với xã hội hơn là sự thù địch chủ động.
- He leads an asocial life, rarely leaving his apartment. (Anh ấy sống một cuộc sống vô xã hội, hiếm khi rời khỏi căn hộ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Hostile to society: Thù địch với xã hội.
- Unsocial, unsociable: Không hòa đồng, không thích giao du.
- Reclusive, withdrawn: Sống ẩn dật, thu mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'antisocial')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'antisocial')
tính từ
- phản xã hội