aspiration

/,æspə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
aspiration

L'enfant a une grande aspiration à devenir astronaute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hít vào: Hành động hít không khí vào phổi.
    • Sự hút (vào): Hành động dùng lực để kéo một chất (thườngchất lỏng hoặc dịch) vào một khoang hoặc qua một ống.
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng hơi: Cách phát âm một phụ âm kèm theo một luồng hơi mạnh.
    • Khát vọng, nguyện vọng: Mong muốn mãnh liệt, mục tiêu cao đẹp người ta hướng tới trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Về hô hấp:
    • L'aspiration et l'expiration sont les deux phases de la respiration. (Sự hít vào thở rahai giai đoạn của hô hấp.)
  • Về hành động hút:
    • L'aspiration du liquide se fait à l'aide d'une pompe. (Việc hút chất lỏng được thực hiện bằng một cái bơm.)
  • Trong ngôn ngữ học:
    • La lettre "h" en anglais peut marquer une aspiration, comme dans le mot "house". (Chữ "h" trong tiếng Anh có thể biểu thị một tiếng hơi, như trong từ "house".)
  • Về mong ước:
    • Il a réalisé ses plus grandes aspirations. (Anh ấy đã đạt được những khát vọng lớn nhất của mình.)
    • Cela répond à mes aspirations. (Điều đó đáp ứng nguyện vọng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir des aspirations élevées/nobles: những khát vọng cao cả, cao quý.
    • Les jeunes doivent avoir des aspirations nobles. (Giới trẻ nên những khát vọng cao cả.)
  • Aspiration profonde: Khát vọng sâu xa, nguyện vọng cháy bỏng.
    • Son aspiration profonde est de voyager autour du monde. (Khát vọng sâu xa của ấydu lịch vòng quanh thế giới.)
Biến thể từ liên quan
  • Aspirer (động từ): Hít vào; hút; khao khát, mong mỏi.
    • Il aspire l'air frais. (Anh ấy hít không khí trong lành.)
    • Elle aspire à une vie paisible. ( ấy khao khát một cuộc sống yên bình.)
  • Aspirant, -e (danh từ/tính từ): Người khao khát, người mong muốn; nguyện vọng.
    • Un aspirant écrivain. (Một người khao khát trở thành nhà văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Về mong ước: Désir (ước muốn), souhait (điều ước), ambition (hoài bão), rêve (giấc mơ).
  • Về hô hấp: Inspiration (sự hít vào).
  • Về hành động hút: Sucction (sự hút).
Các cụm từ liên quan
  • Pompe à aspiration: Bơm hút.
    • Une pompe à aspiration est utilisée pour vider la piscine. (Một cái bơm hút được dùng để tháo cạn hồ bơi.)
  • Trouble de l'aspiration: (Y học) Rối loạn hít/phản xạ hút.
    • Le nouveau-né présente un trouble de l'aspiration. (Đứa trẻ sơ sinh biểu hiện rối loạn phản xạ hút.)
Thành ngữ liên quan
  • Brûler d'une sourde aspiration: (Văn chương) Cháy bỏng một khát vọng thầm kín.
    • Son cœur brûlait d'une sourde aspiration à la liberté. (Trái tim anh cháy bỏng một khát vọng tự do thầm kín.)
aspiration

L'enfant a une grande aspiration à devenir astronaute.

danh từ giống cái
  1. sự hít vào
    • Aspiration et expiration
      sự hít vào thở ra
  2. sự hút (vào)
  3. (ngôn ngữ học) tiếng hơi
  4. khát vọng, nguyện vọng
    • Avoir de nobles aspirations
      những khát vọng cao cả
    • Cela répond à mes aspirations
      điều đó đáp ứng nguyện vọng của tôi
    • Les aspirations de la jeunesse
      khát vọng của tuổi trẻ