aspiration

/,æspə'reiʃn/
danh từ aspiration to, after, for
  1. nguyện vọng, khát vọng
  2. sự hít vào, sự thở vào
  3. (ngôn ngữ học) tiếng hơi
  4. sự hút (hơi, chất lỏng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "aspiration"

aspiration
A patient takes a deep aspiration before the medical test.