assassin
/ə'sæsin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân: Người thực hiện hành vi giết người, đặc biệt là giết một nhân vật quan trọng (như chính trị gia, lãnh tụ) một cách bí mật hoặc bất ngờ.
- Kẻ phạm tội giết người: Người phạm tội cố ý tước đoạt mạng sống của người khác.
Tính từ:
- Giết người: Dùng để miêu tả cái gì đó có tính chất gây chết người hoặc dẫn đến cái chết.
- (Nghĩa bóng) Làm xiêu lòng, "giết người": Dùng một cách phóng đại để miêu tả cái gì đó có sức quyến rũ, hấp dẫn hoặc tác động mạnh mẽ đến mức khó cưỡng lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La police recherche l'assassin. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ sát nhân.)
- C'était un assassin professionnel. (Hắn ta là một tên sát thủ chuyên nghiệp.)
- À l'assassin ! (Bớ người ta, có kẻ giết người!)
Tính từ:
- Un regard assassin. (Một cái nhìn "giết người" / một ánh mắt sắc lẹm, lạnh lùng.)
- Une arme assassine. (Một vũ khí giết người.)
- Une robe d'une élégance assassine. (Một chiếc váy có vẻ thanh lịch "chết người" / cực kỳ quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jeu/vidéo assassin": Trò chơi/Video có nội dung bạo lực, giết chóc.
- Il ne joue qu'à des jeux assassins. (Cậu ta chỉ chơi toàn những trò chơi bạo lực, giết chóc.)
"Preuve assassine": Bằng chứng không thể chối cãi, bằng chứng buộc tội.
- L'avocat a présenté une preuve assassine. (Luật sư đã đưa ra một bằng chứng buộc tội không thể chối cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Assassinat (danh từ giống đực): Vụ ám sát, tội giết người.
- L'assassinat du président a choqué le pays. (Vụ ám sát tổng thống đã gây chấn động cả nước.)
Assassiner (động từ): Ám sát, giết người.
- Il a été assassiné dans son bureau. (Ông ấy đã bị ám sát trong văn phòng của mình.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Meurtrier (kẻ giết người, kẻ sát nhân).
- Tueur (kẻ giết người, tay sát thủ).
- Tueur à gages (sát thủ thuê).
Tính từ (nghĩa bóng):
- Irrésistible (không thể cưỡng lại).
- Foudroyant (như sét đánh, choáng váng).
Thành ngữ liên quan
"Avoir un sourire assassin": Có một nụ cười "giết người" (rất quyến rũ hoặc rất nguy hiểm).
- Le séducteur avait un sourire assassin. (Gã sát gái có một nụ cười "giết người".)
"Être l'assassin de quelqu'un": (Nghĩa bóng) Là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ, thất bại của ai đó.
- Sa paresse a été l'assassin de sa carrière. (Sự lười biếng của anh ta chính là thủ phạm giết chết sự nghiệp của anh ta.)
tính từ
- giết người
- Main assassinebàn tay giết người
- (nghiã bóng) làm xiêu lòng, giết người
- Oeillade assassinecái liếc mắt giết người
- mouche assassinenốt ruồi giả dưới mắt (của phụ nữ)
danh từ giống đực
- kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân
- Assassin professionnelkẻ sát nhân chuyên nghiệp
- L'assassin était une femmekẻ sát nhân là một mụ đàn bà
- Elle est un assassinmụ ta là kẻ sát nhân
- à l'assassin!bớ người ta, có kẻ giết người!