asseoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đặt ngồi, để ngồi: Hành động đặt ai đó hoặc chính mình vào tư thế ngồi.
    • Thiết lập, củng cố: Hành động đặt nền móng, làm cho một thứ đó (như quyền lực, uy tín) trở nên vững chắc.
    • Quy định, ấn định: Hành động thiết lập một quy tắc, một khoản thuế dựa trên một cơ sở nào đó.
  2. Đại động từ (Verbe pronominal) - s'asseoir:

    • Ngồi xuống: Hành động tự đặt mình vào tư thế ngồi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La mère assied son bébé sur le tapis. (Người mẹ đặt đứa bé ngồi trên tấm thảm.)
    • Ce succès assoit sa réputation d'expert. (Thành công này củng cố danh tiếng chuyên gia của ông ta.)
    • Le gouvernement assied la nouvelle taxe sur les produits de luxe. (Chính phủ quy định mức thuế mới dựa trên các sản phẩm xa xỉ.)
  • s'asseoir (Đại động từ):

    • Je suis fatigué, je vais m'asseoir un moment. (Tôi mệt, tôi sẽ ngồi xuống một lát.)
    • Asseyez-vous, s'il vous plaît. (Xin mời ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • asseoir son jugement sur...: Dựa phán quyết của mình trên cơ sở...

    • Il assied son jugement sur des faits concrets. (Anh ấy dựa phán quyết của mình trên những sự kiện cụ thể.)
  • bien/mal assis(e) (tính từ): Ngồi vững/vững vàng hoặc ngồi không vững/không thoải mái.

    • Elle est bien assise dans son fauteuil. ( ấy ngồi rất vững vàng trên ghế bành.)
Biến thể từ gần giống
  • Assis, assise (adj): Ở tư thế ngồi.
    • Une statue assise. (Một bức tượng ngồi.)
  • Assise (n.f): Nền móng, tầng đáy (nghĩa bóng, kiến trúc).
    • Les assises d'un bâtiment. (Nền móng của một tòa nhà.)
    • Les assises d'une théorie. (Cơ sở của một học thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Installer (đặt ngồi): (Mời khách ngồi.)
  • Établir, consolider (thiết lập, củng cố): (Củng cố quyền lực của mình.)
  • Fonder, baser (đặt nền tảng, dựa trên): (Đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Hành động được thể hiện qua cấu trúc đại động từ s'asseoir.

Thành ngữ liên quan
  • Être assis entre deux chaises: Ngồi giữa hai chiếc ghế (nghĩa bóng: ở trong tình thế lưỡng lự, không dám quyết định hoặc không thuộc về phe nào).
    • Dans ce débat, il est assis entre deux chaises. (Trong cuộc tranh luận này, anh tatrong thế lưỡng lự.)
ngoại động từ
  1. đặt ngồi
    • Asseoir un enfant sur une chaise
      đặt đứa trẻ ngồi vào ghế
    • Asseoir qqn sur le trône
      đưa ai lên làm vua
    • Il la fait asseoir sur le canapé
      mời ta ngồi trên ghế trường kỷ
  2. đặt cơ sở, củng cố
    • Asseoir son crédit/son autorité
      củng cố uy tín/quyền hành
  3. quy định
    • Asseoir un impôt sur le revenu
      quy định thuế theo lợi tức
    • s'asseoir
      ngồi
    • S'asseoir dans un fauteuil/par terre/dans l'herbe
      ngồi trên ghế bành/dưới đất/trên cỏ

Từ gần giống

Từ chứa "asseoir"

Từ có nhắc đến "asseoir"