essor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cất cánh: Hành động một con chim hay máy bay rời khỏi mặt đất để bay lên.
- (Nghĩa bóng) Sự vươn lên, sự vụt lên, sự bay bổng lên: Sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ về tinh thần, trí tuệ hoặc sáng tạo.
- Sự phát triển, sự phồn vinh: Sự tăng trưởng và thịnh vượng, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'essor de l'oiseau était gracieux. (Sự cất cánh của con chim thật duyên dáng.)
- L'essor de sa carrière a été spectaculaire. (Sự vụt lên trong sự nghiệp của anh ấy thật ngoạn mục.)
- Le pays connaît un essor industriel remarquable. (Đất nước đang trải qua một sự phát triển công nghiệp đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prendre son essor": cất cánh, (nghĩa bóng) bắt đầu phát triển mạnh mẽ.
- L'entreprise a enfin pris son essor. (Công ty cuối cùng đã cất cánh / bắt đầu phát triển mạnh.)
- "être en plein essor": đang phát triển rất mạnh, đang trên đà phát triển.
- Les technologies vertes sont en plein essor. (Các công nghệ xanh đang trên đà phát triển mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Essorant, essorante (tính từ): đang cất cánh, đang vươn lên (ít dùng).
- Essorage (danh từ giống đực): sự vắt, sự quay khô (quần áo).
Từ đồng nghĩa
- Élan: sự bứt phá, đà tiến lên.
- Développement: sự phát triển.
- Expansion: sự bành trướng, mở rộng.
- Prospérité: sự phồn vinh, thịnh vượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì 'essor' là danh từ. Các cụm động từ liên quan được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Donner de l'essor à quelque chose: thúc đẩy, tạo đà phát triển cho cái gì đó.
- Cette politique donne de l'essor à l'innovation. (Chính sách này thúc đẩy sự đổi mới.)
danh từ giống đực
- sự cất cánh
- L'essor de l'oiseauchim cất cánh
- (nghĩa bóng) sự vươn lên, sự vụt lên, sự bay bổng lên
- L'essor de l'imaginationtrí tưởng tượng bay bổng lên
- sự phát triển, sự phồn vinh
- L'essor économiquesự phồn vinh về kinh tế