rasseoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đặt ngồi lại: Hành động đặt hoặc để ai đó ngồi xuống lại sau khi họ đã đứng dậy hoặc ngã.
- Đặt lại: Hành động đặt một vật gì đó trở lại vị trí cũ hoặc vị trí thích hợp.
- (Từ cũ) Làm trấn tĩnh lại: Hành động làm cho tinh thần, tâm trí trở nên bình tĩnh, yên ổn trở lại.
Nội động từ:
- Lắng trong: Dùng để chỉ chất lỏng (như rượu) trở nên trong trở lại sau khi bị khuấy động hoặc có cặn lắng xuống.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La mère a dû rasseoir son enfant qui s'était levé. (Người mẹ phải đặt đứa con đã đứng dậy của mình ngồi lại.)
- Après le nettoyage, il a fallu rasseoir le vase sur l'étagère. (Sau khi lau chùi, phải đặt lại chiếc bình lên giá.)
- Il a fermé les yeux pour rasseoir ses esprits. (Anh ta nhắm mắt lại để làm cho tinh thần trấn tĩnh lại.)
Nội động từ:
- Il faut laisser le vin rasseoir avant de le servir. (Phải để rượu lắng trong trước khi phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rasseoir" (Động từ phản thân): Tự ngồi xuống lại.
- Après avoir salué l'assemblée, il est allé se rasseoir. (Sau khi chào cử tọa, anh ấy đã đi tự ngồi xuống lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Asseoir (động từ): Đặt ngồi, thiết lập. Đây là động từ gốc.
- Rassérénier (động từ): Làm cho tươi tỉnh, thanh thản lại. Gần nghĩa với nghĩa cũ "làm trấn tĩnh lại" của "rasseoir".
- Reposer (động từ): Đặt lại, nghỉ ngơi. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về việc đặt vật lại chỗ cũ.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (đặt ngồi lại): (đặt lại vào vị trí), (đặt ngồi lại).
- Ngoại động từ (làm trấn tĩnh): (làm dịu), (xoa dịu).
- Nội động từ (lắng trong): (lắng trong, gạn trong), (trở nên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đặt ngồi lại
- Rasseoir un enfantđặt một em bé ngồi lại
- đặt lại
- Rasseoir une statueđặt lại pho tượng
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm trấn tĩnh lại
- Rasseoir son espritlàm cho đầu óc trấn tĩnh lại
nội động từ
- lắng trong (rượu...)