asserted

Học thuật
Thân thiện
asserted

The lawyer asserted the defendant's innocence during the trial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tuyên bố, được khẳng định một cách tự tin quả quyết: Dùng để mô tả một điều đó đã được nêu ra, công bố hoặc xác nhận một cách mạnh mẽ, chắc chắn, thường không cần cung cấp bằng chứng chi tiết ngay lập tức.
    • Được quả quyết: Nhấn mạnh vào tính chất chắc nịch, dứt khoát của lời tuyên bố.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's asserted commitment to sustainability was questioned by environmental groups. (Cam kết được tuyên bố của công ty về tính bền vững đã bị các nhóm môi trường chất vấn.)
    • He stood by his asserted innocence throughout the trial. (Anh ta bảo vệ sự vô tội được khẳng định của mình xuyên suốt phiên tòa.)
    • The theory is based on several asserted principles that are difficult to prove. (Lý thuyết dựa trên một số nguyên tắc được quả quyết rất khó chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-asserted": Tự xưng, tự phong (thường mang sắc thái không chính thức hoặc chưa được thừa nhận).
    • He was a self-asserted expert with no formal qualifications. (Anh ta một chuyên gia tự xưng không bằng cấp chính thức nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Assert (động từ): Khẳng định, quả quyết, tuyên bố.
    • She asserted that she had completed the work on time. ( ấy khẳng định rằng mình đã hoàn thành công việc đúng hạn.)
  • Assertion (danh từ): Lời tuyên bố, sự khẳng định.
    • His assertion was met with skepticism. (Lời tuyên bố của anh ta vấp phải sự hoài nghi.)
  • Assertive (tính từ): Quả quyết, tự tin trong giao tiếp.
    • You need to be more assertive in meetings. (Bạn cần phải quả quyết hơn trong các cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Declared: Được tuyên bố.
  • Stated: Được nêu ra, được phát biểu.
  • Affirmed: Được xác nhận, được khẳng định.
  • Alleged: Được cho , bị cáo buộc (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc khi chưa chứng cứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'asserted' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'assert'). * Assert oneself: Khẳng định bản thân, thể hiện quan điểm hoặc quyền lợi của mình một cách tự tin. * In a competitive workplace, it's important to assert yourself. (Trong môi trường làm việc cạnh tranh, việc khẳng định bản thân rất quan trọng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'asserted')

asserted

The lawyer asserted the defendant's innocence during the trial.

Adjective
  1. được tuyên bố, công bố, khẳng định một cách tự tin

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "asserted"