assorted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gồm nhiều loại khác nhau: Chỉ một nhóm hoặc tập hợp bao gồm nhiều loại, kiểu dáng, màu sắc, hoặc kích cỡ khác nhau được đặt cùng nhau.
- Linh tinh, hỗn tạp: Chỉ một sự tập hợp không theo một trật tự hoặc tiêu chuẩn thống nhất, có thể mang tính ngẫu nhiên hoặc bừa bãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gift basket contained assorted chocolates and fruits. (Giỏ quà chứa sô-cô-la và trái cây đủ loại.)
- He gave me a box of assorted biscuits. (Anh ấy đưa cho tôi một hộp bánh quy nhiều loại.)
- The drawer was filled with an assorted collection of buttons and threads. (Ngăn kéo chứa đầy một bộ sưu tập linh tinh các cúc áo và chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ill-assorted": không hợp nhau, không tương xứng (thường dùng cho người hoặc vật được ghép đôi một cách vụng về).
- They made an ill-assorted couple. (Họ tạo thành một cặp đôi không hợp nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Assortment (danh từ): sự phân loại; sự tập hợp nhiều loại khác nhau.
- The store offers a wide assortment of teas. (Cửa hàng cung cấp một sự lựa chọn trà rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Various: nhiều loại khác nhau (nhấn mạnh sự đa dạng).
- Miscellaneous: hỗn tạp, linh tinh (nhấn mạnh sự pha trộn của những thứ khác loại).
- Mixed: pha trộn, hỗn hợp.
- Sundry: nhiều thứ linh tinh, đủ thứ (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Assort with (ít phổ biến): phù hợp với, hòa hợp với.
- His behavior does not assort with his high position. (Hành vi của anh ta không phù hợp với vị trí cao của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assorted".
Adjective
- có nhiều loại, được sắp xếp có chủ ý nhưng thiếu tính đồng bộ
- có nhiều loại khác nhau, được xếp bừa bãi, lung tung
- assorted sizesđủ loại kích cỡ