assorted

Adjective
  1. nhiều loại, được sắp xếp chủ ý nhưng thiếu tính đồng bộ
  2. nhiều loại khác nhau, được xếp bừa bãi, lung tung
    • assorted sizes
      đủ loại kích cỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

assorted
The box contains assorted candies in different colors and shapes.