asserting

Học thuật
Thân thiện
asserting

She is asserting her opinion during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất tuyên bố, công bố: Mô tả một tuyên bố hoặc hành động nhằm khẳng định một điều đó một cách rõ ràng, mạnh mẽ quả quyết.
    • Liên quan đến việc tuyên bố, khẳng định: Thuộc về hoặc liên quan đến hành động đưa ra một tuyên bố hoặc lời khẳng định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She used an asserting tone to make her point clear. ( ấy đã sử dụng một giọng điệu tính khẳng định để làm quan điểm của mình.)
    • His asserting statement left no room for doubt. (Tuyên bố mang tính khẳng định của anh ấy không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-asserting" (tính từ): tự khẳng định, thể hiện sự tự tin quyết đoán về bản thân.
    • He has a self-asserting personality that commands respect. (Anh ấy một tính cách tự khẳng định khiến người khác phải nể phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Assert (động từ): khẳng định, quả quyết, tuyên bố.
    • He asserted his innocence. (Anh ấy khẳng định mình vô tội.)
  • Assertion (danh từ): lời tuyên bố, sự khẳng định.
    • She made a bold assertion. ( ấy đưa ra một lời tuyên bố đầy táo bạo.)
  • Assertive (tính từ): quả quyết, tự tin trong việc bày tỏ ý kiến.
    • You need to be more assertive in meetings. (Bạn cần phải quả quyết hơn trong các cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Declarative (tính từ): tính chất tuyên bố, khai báo.
  • Affirmative (tính từ): khẳng định, xác nhận.
Từ trái nghĩa
  • Retracting (tính từ): tính chất rút lại, thu hồi (lời nói).
  • Hesitant (tính từ): do dự, ngập ngừng.
asserting

She is asserting her opinion during the meeting.

Adjective
  1. liên quan tới việc tuyên bố, công bố hoặc tính tuyên bố, công bố