interrogative

/,intə'rɔgətiv/
tính từ
  1. (thuộc) câu hỏi; đưa ra câu hỏi; tính chất câu hỏi
  2. hỏi vặn
  3. (ngôn ngữ học) nghi vấn
    • interrogative pronoun
      đại từ nghi vấn
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ nghi vấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "interrogative"

interrogative
An interrogative sentence ends with a question mark.