asset

/'æset/
danh từ
  1. (số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
  2. (số nhiều) tài sản của người không thể trả được nợ
  3. (số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữ
    • real assets
      bất động sản
    • personal assets
      động sản
  4. (thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "asset"

asset
A good education is a valuable asset in life.