asset

/'æset/
Học thuật
Thân thiện
asset

A good education is a valuable asset in life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài sản: Một vật hoặc quyền sở hữu giá trị kinh tế một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sở hữu, có thể được chuyển đổi thành tiền mặt. Trong kinh doanh, asset thường được dùng để chỉ những nguồn lực có thể tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
    • Lợi thế, phẩm chất quý giá: Một phẩm chất, kỹ năng hoặc kinh nghiệm hữu ích của một người, giúp họ đạt được thành công hoặc mang lại lợi ích trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tài sản):
    • The company's main asset is its patented technology. (Tài sản chính của công ty công nghệ đã được cấp bằng sáng chế.)
    • Her house is her most valuable asset. (Ngôi nhà tài sản giá trị nhất của ấy.)
  • Danh từ (Lợi thế, phẩm chất quý giá):
    • Fluency in three languages is a great asset in the global job market. (Thông thạo ba ngôn ngữ một lợi thế lớn trên thị trường việc làm toàn cầu.)
    • His positive attitude is an asset to the team. (Thái độ tích cực của anh ấy một phẩm chất quý giá cho đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an asset to someone/something": một người/vật có ích, mang lại giá trị cho ai đó hoặc điều đó.
    • Her organizational skills are a real asset to the project. (Kỹ năng tổ chức của ấy thực sự một lợi ích lớn cho dự án.)
  • Trong tài chính, asset thường được phân loại thành:
    • Tangible asset (tài sản hữu hình): Tài sản hình thái vật như nhà cửa, máy móc.
    • Intangible asset (tài sản vô hình): Tài sản không hình thái vật như bằng sáng chế, thương hiệu, bản quyền.
Biến thể từ gần giống
  • Assets (danh từ số nhiều): Thường dùng trong ngữ cảnh kế toán, tài chính để chỉ toàn bộ tài sản của một doanh nghiệp hoặc cá nhân, đối lập với liabilities (nợ phải trả).
    • The balance sheet lists the company's assets and liabilities. (Bảng cân đối kế toán liệt kê tài sản nợ phải trả của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Tài sản: Property, possession, holding.
  • Lợi thế, điểm mạnh: Advantage, strength, benefit, resource.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'asset')

Thành ngữ liên quan
  • "A hidden asset": Một tài sản hoặc phẩm chất quý giá chưa được nhận ra hoặc chưa được sử dụng đúng mức.
    • His experience in logistics turned out to be a hidden asset for the marketing campaign. (Kinh nghiệm của anh ấy trong hậu cần hóa ra lại một lợi thế tiềm ẩn cho chiến dịch marketing.)
asset

A good education is a valuable asset in life.

danh từ
  1. (số nhiều) tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ
  2. (số nhiều) tài sản của người không thể trả được nợ
  3. (số nhiều) của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữ
    • real assets
      bất động sản
    • personal assets
      động sản
  4. (thông tục) vốn quý, vật có ích, vật quý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "asset"