plus

/pʌls/
giới từ
  1. cộng với
    • 3 plus 4
      ba cộng với 4
tính từ
  1. cộng, thêm vào
  2. (toán học); (vật ) dương (số...)

Idioms

  • on the plus side of the account
    (thương nghiệp) ở bên có của tài khoản
danh từ
  1. dấu cộng
  2. số thêm vào, lượng thêm vào
  3. (toán học); (vật ) số dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plus"

plus
Four plus three equals seven.