assignment
/ə'sainmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giao việc, sự phân công: Hành động chỉ định một người cho một nhiệm vụ, công việc hoặc vị trí cụ thể.
- Việc được giao, nhiệm vụ được phân công: Một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể mà ai đó được giao phải hoàn thành.
- (Pháp lý) Sự chuyển nhượng: Hành động chuyển giao quyền lợi, tài sản hoặc quyền sở hữu từ người này sang người khác.
- Sự quy cho, sự ấn định: Hành động chỉ định hoặc phân bổ một cái gì đó cho một mục đích, địa điểm hoặc người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager announced the assignment of new roles to the team. (Người quản lý thông báo việc phân công các vai trò mới cho nhóm.)
- I have to finish my homework assignment by tomorrow. (Tôi phải hoàn thành bài tập được giao trước ngày mai.)
- The assignment of the contract to a new company was completed last week. (Việc chuyển nhượng hợp đồng cho một công ty mới đã được hoàn thành tuần trước.)
- The assignment of resources to the project was carefully planned. (Việc phân bổ nguồn lực cho dự án đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on assignment": Đang thực hiện một nhiệm vụ được giao, thường ở một địa điểm khác.
- The journalist is on assignment in a foreign country. (Nhà báo đang làm nhiệm vụ ở một nước ngoài.)
"Assignment of blame": Sự quy trách nhiệm, đổ lỗi.
- The investigation focused on the assignment of blame for the accident. (Cuộc điều tra tập trung vào việc quy trách nhiệm cho vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Assign (động từ): Giao việc, chỉ định, phân công.
- The teacher will assign the projects next week. (Giáo viên sẽ giao các dự án vào tuần tới.)
Assignee (danh từ): Người được chuyển nhượng (trong pháp lý); người được giao nhiệm vụ.
- Assignor (danh từ): Người chuyển nhượng (trong pháp lý); người giao nhiệm vụ.
Từ đồng nghĩa
- Task: Nhiệm vụ, công việc phải làm.
- Duty: Nhiệm vụ, bổn phận.
- Allocation: Sự phân bổ, cấp phát.
- Appointment: Sự bổ nhiệm (vào một vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'assignment'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'assign').
Thành ngữ liên quan
- A tough/hard assignment: Một nhiệm vụ khó khăn.
- Managing the crisis was a tough assignment for the new director. (Quản lý cuộc khủng hoảng là một nhiệm vụ khó khăn cho vị giám đốc mới.)
danh từ
- sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công
- sự chia phần
- sự cho là, sự quy cho
- assignment of reasonsự cho là có lý do
- (pháp lý) sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng