assignment

/ə'sainmənt/
danh từ
  1. sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công
  2. sự chia phần
  3. sự cho , sự quy cho
    • assignment of reason
      sự cho có lý do
  4. (pháp ) sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "assignment"

assignment
The teacher gives the students a homework assignment.