assimilator

/ə'simileitə/
Học thuật
Thân thiện
assimilator

A young student is a quick assimilator of new vocabulary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đồng hóa: Người hoặc thực thể thực hiện quá trình đồng hóa, tức là tiếp nhận biến đổi thông tin, kiến thức, văn hóa hoặc chất dinh dưỡng thành một phần của chính mình.
    • Người học hỏi, tiếp thu: Người khả năng học tập tiếp thu kiến thức, ý tưởng mới một cách nhanh chóng hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a quick assimilator of new languages. (Anh ấy một người tiếp thu ngôn ngữ mới rất nhanh.)
    • The company is looking for an assimilator who can quickly understand and apply new market trends. (Công ty đang tìm kiếm một người khả năng đồng hóa, người có thể nhanh chóng hiểu áp dụng các xu hướng thị trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giáo dục tâm lý học: Chỉ một người học theo phong cách tiếp thu tích hợp thông tin mới vào hệ thống kiến thức hiện .
    • As an assimilator, she prefers to learn through lectures and reading. ( một người tiếp thu kiểu đồng hóa, ấy thích học thông qua bài giảng đọc sách.)
  • Trong sinh học hoặc hóa học: Có thể chỉ một cơ quan hoặc sinh vật thực hiện quá trình đồng hóa các chất.
    • The root system acts as the primary assimilator of nutrients. (Hệ thống rễ đóng vai trò bộ phận đồng hóa chất dinh dưỡng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Assimilate (động từ): Đồng hóa, tiếp thu.
    • It takes time to assimilate complex information. (Cần thời gian để đồng hóa thông tin phức tạp.)
  • Assimilation (danh từ): Sự đồng hóa.
    • Cultural assimilation can be a challenging process. (Sự đồng hóa văn hóa có thể một quá trình đầy thách thức.)
  • Assimilative (tính từ): tính đồng hóa.
    • The assimilative capacity of the ecosystem is limited. (Khả năng đồng hóa của hệ sinh thái giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Learner: Người học.
  • Absorber: Người/cơ quan hấp thụ.
  • Integrator: Người tích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'assimilate'). - Assimilate into: Đồng hóa vào, hòa nhập vào. - It was difficult for him to assimilate into the new culture. (Anh ấy thấy khó khăn để hòa nhập vào nền văn hóa mới.) - Assimilate with: Đồng hóa với, tiếp thu cùng với. - The company tries to assimilate new technologies with its existing processes. (Công ty cố gắng đồng hóa công nghệ mới với các quy trình hiện có của mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'assimilator').

assimilator

A young student is a quick assimilator of new vocabulary.

danh từ
  1. người đồng hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "assimilator"