assimilatory
/ə'similətiv/ Cách viết khác : (assimilatory) /ə'similətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính đồng hóa, thuộc về sự đồng hóa: "assimilatory" mô tả khả năng hoặc quá trình hấp thụ và chuyển hóa một chất, thông tin, hoặc nhóm người thành một phần của một cấu trúc lớn hơn hoặc khác biệt.
- Dễ tiêu hóa, dễ hấp thu: Trong ngữ cảnh sinh học hoặc ẩm thực, từ này có thể chỉ tính chất dễ dàng được cơ thể tiêu hóa và hấp thụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country has strong assimilatory policies for immigrants. (Đất nước đó có những chính sách đồng hóa mạnh mẽ đối với người nhập cư.)
- This plant has highly assimilatory leaves that efficiently absorb carbon dioxide. (Loại cây này có những chiếc lá với khả năng đồng hóa cao, hấp thụ hiệu quả khí cacbon điôxít.)
- The assimilatory process of learning a new culture can be challenging. (Quá trình đồng hóa để học hỏi một nền văn hóa mới có thể đầy thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Chỉ hiện tượng một âm thanh trở nên giống với một âm thanh lân cận.
- The assimilatory change made the word easier to pronounce. (Sự thay đổi đồng hóa đã làm từ đó dễ phát âm hơn.)
Trong sinh học và hóa học: Mô tả khả năng hấp thụ và chuyển hóa chất dinh dưỡng hoặc vật chất.
- The assimilatory capacity of the soil determines its fertility. (Khả năng đồng hóa của đất quyết định độ màu mỡ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Assimilative (adj): (cùng nghĩa) có tính đồng hóa, dễ đồng hóa. Đây là cách viết khác phổ biến của "assimilatory".
- The assimilative power of the mind is remarkable. (Khả năng đồng hóa của trí óc thật đáng kinh ngạc.)
Assimilation (n): sự đồng hóa.
- Cultural assimilation is a complex social process. (Sự đồng hóa văn hóa là một quá trình xã hội phức tạp.)
Assimilate (v): đồng hóa, hấp thu.
- It takes time to assimilate new information. (Cần có thời gian để đồng hóa thông tin mới.)
Từ đồng nghĩa
- Absorptive: có tính hấp thụ.
- Incorporative: có tính hợp nhất, sáp nhập.
- Digestive: (trong ngữ cảnh sinh học) thuộc về tiêu hóa, có thể tiêu hóa.
Từ trái nghĩa
- Dissimilatory: có tính dị hóa (quá trình phân hủy).
- Rejective: có tính bài xích, loại bỏ.
- Resistant: có tính kháng cự, chống lại sự hấp thu.
tính từ
- đồng hoá, có sức đồng hoá
- dễ tiêu hoá