assisté

Học thuật
Thân thiện
assisté

L'ingénieur utilise la conception assistée par ordinateur pour dessiner une pièce mécanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được cứu trợ, được cứu tế: Chỉ trạng thái của một người hoặc nhóm người nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ về vật chất hoặc tài chính, thường từ một tổ chức xã hội hoặc nhà nước.
    • sự trợ giúp của (một công cụ, thiết bị): Thường dùng trong các cụm từ kỹ thuật để chỉ một quy trình được hỗ trợ bởi một công cụ cụ thể, phổ biến nhất là máy tính.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người được cứu trợ, người được cứu tế: Chỉ một cá nhân cụ thể đang nhận được sự hỗ trợ xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les populations assistées après la catastrophe. (Những người dân được cứu trợ sau thảm họa.)
    • C'est un logiciel de dessin assisté par ordinateur. (Đómột phần mềm vẽ sự trợ giúp của máy tính.)
  • Danh từ:

    • L'État verse une allocation à chaque assisté. (Nhà nước chi trả một khoản trợ cấp cho mỗi người được cứu trợ.)
    • Le travailleur social rencontre les assistés de sa région. (Nhân viên xã hội gặp gỡ những người được cứu tế trong khu vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assisté par ordinateur" (viết tắt: APO): sự trợ giúp của máy tính. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.

    • La fabrication assistée par ordinateur a révolutionné l'industrie. (Việc chế tạo sự trợ giúp của máy tính đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp lý/xã hội: Chỉ sự hỗ trợ chính thức từ hệ thống phúc lợi.

    • Il vit des aides de l'État, c'est un citoyen assisté. (Anh ta sống nhờ trợ cấp của Nhà nước, đómột công dân được cứu trợ.)
Biến thể từ liên quan
  • Assister (động từ): Có mặt, tham dự; hoặc giúp đỡ, hỗ trợ.

    • J'ai assisté à la réunion. (Tôi đã tham dự cuộc họp.)
    • Le médecin a assisté le blessé. (Bác sĩ đã hỗ trợ người bị thương.)
  • Assistance (danh từ): Sự có mặt, cử tọa; hoặc sự giúp đỡ, cứu trợ.

  • Assistant, assistante (danh từ): Trợ lý, người phụ tá.
Từ đồng nghĩa
  • Secouru (tính từ): Được cứu giúp, được ứng cứu.
  • Aidé (tính từ): Được giúp đỡ.
  • Bénéficiaire (danh từ): Người thụ hưởng, người được hưởng lợi.
Cụm từ cố định (Locutions figées)
  • Enseignement assisté par ordinateur (EAO): Phần mềm dạy học, giảng dạy sự hỗ trợ của máy tính.
  • Conception assistée par ordinateur (CAO): Thiết kế sự hỗ trợ của máy tính (Computer-Aided Design).
  • Traduction assistée par ordinateur (TAO): Dịch thuật sự hỗ trợ của máy tính.
assisté

L'ingénieur utilise la conception assistée par ordinateur pour dessiner une pièce mécanique.

tính từ
  1. được cứu trợ, được cứu tế
    • Assisté par ordinateur
      sự trợ giúp của máy tính
    • Enseignement assisté par ordinateur (E.A.O)
      phần mềm dạy học
    • Conception assistée par ordinateur (C.A.O)
      sự thiết kế bằng máy tính
    • Traduction assistée par ordinateur (T.A.O)
      sự dịch thuật bằng máy tính
danh từ
  1. người được cứu trợ, người được cứu tế

Từ gần giống

Từ chứa "assisté"