assiette

Học thuật
Thân thiện
assiette

Le serveur pose une assiette blanche sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách ngồi, tư thế: Chỉ tư thế hoặc cách ngồi của một người, đặc biệt khi cưỡi ngựa.
    • Thế vững, thế cân bằng: Trạng thái ổn định, cân bằng của một vật thể (như tượng, xe).
    • Cơ sở, nền tảng: Phần cơ bản hoặc căn cứ để xây dựng, tính toán một cái gì đó (như thuế).
    • Đĩa: Đồ dùng trong bếp, dùng để đựng thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'assiette d'un cavalier est très importante. (Tư thế ngồi của một kỵ rất quan trọng.)
    • Cette statue a une assiette parfaite. (Bức tượng này có thế cân bằng hoàn hảo.)
    • L'assiette de l'impôt est déterminée par la loi. (Cơ sở đánh thuế được quy định bởi luật pháp.)
    • Elle a acheté une belle assiette en porcelaine. ( ấy đã mua một chiếc đĩa sứ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piqueur d'assiette": kẻ ăn chực, người thường xuyên đến ăn nhờ không mời.
    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai piqueur d'assiette. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột kẻ ăn chực.)
  • "l'assiette au beurre" (cách nói thân mật): chức vị béo bở, vị trí mang lại nhiều lợi lộc.
    • Il cherche à obtenir l'assiette au beurre. (Hắn ta tìm cách giành lấy chức vị béo bở.)
Biến thể từ liên quan
  • Assiettée (danh từ giống cái): lượng thức ăn đựng đầy một đĩa.
    • Il a mangé une assiettée de soupe. (Anh ấy đã ăn một đĩa đầy súp.)
  • Sous-assiette (danh từ giống cái): đĩa lót.
  • Assiette plate: đĩa phẳng (thông thường).
  • Assiette creuse: đĩa sâu lòng (dùng cho súp, canh).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "đĩa": Plat (đĩa, món ăn), Vaisselle (đồ sứ, bát đĩa nói chung).
  • Pour le sens "cơ sở": Base (căn cứ, nền tảng), Fondement (nền móng).
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas être dans son assiette": Cảm thấy khó chịu trong người, không được khỏe, không thoải mái.
    • Excuse-moi, je ne suis pas dans mon assiette aujourd'hui. (Xin lỗi, hôm nay tôi thấy trong người khó chịu.)
    • Il a l'air fatigué et n'est pas dans son assiette. (Anh ấy trông mệt mỏi không được khỏe.)
assiette

Le serveur pose une assiette blanche sur la table.

danh từ giống cái
  1. cách ngồi
    • L'assiette d'un cavalier
      cách ngồi của một người cưỡi ngựa
  2. thế vững, thế cân bằng (của pho tượng, của xe ôtô...)
  3. cơ sở
    • Assiette de l'impôt
      cơ sở đánh thuế
  4. đĩa
    • Assiette de porcelaine
      đĩa sứ
    • Une assiette de potage
      một đĩa canh
    • piqueur d'assiette
      kẻ ăn chực
    • l'assiette au beurre
      (thân mật) chức vị béo bở
    • n'être pas dans son assiette
      thấy khó chịu trong người, không khỏe khoắn