assister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Có mặt, tham dự, dự: Hành động có mặt tại một sự kiện, một buổi lễ, một buổi họp hoặc một cảnh tượng nào đó.
- Ngoại động từ:
- Giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá: Hành động giúp đỡ ai đó, đặc biệt là trong công việc hoặc khi họ gặp khó khăn.
- Có mặt bên cạnh (để an ủi, chăm sóc): Ở bên cạnh ai đó, thường là trong những hoàn cảnh khó khăn như ốm đau hoặc lúc lâm chung.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (assister à):
- Il a assisté à la conférence. (Anh ấy đã tham dự buổi hội thảo.)
- Nous avons assisté à un accident. (Chúng tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn.)
- Ngoại động từ:
- L'infirmière assiste le médecin. (Y tá phụ tá cho bác sĩ.)
- Elle assiste son ami dans cette épreuve difficile. (Cô ấy đang hỗ trợ bạn mình trong thử thách khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assister à ses derniers moments": Có mặt trong những giây phút cuối cùng của ai đó.
- La famille assistait à ses derniers moments. (Gia đình có mặt trong những giây phút cuối cùng của ông ấy.)
- "Être assisté(e) de": Được sự hỗ trợ, giúp đỡ của ai.
- Le président est assisté de ses conseillers. (Tổng thống được các cố vấn của ông hỗ trợ.)
Biến thể và từ liên quan
- Assistance (n.f): Sự có mặt, sự tham dự; sự giúp đỡ, cứu trợ.
- Je vous remercie de votre assistance. (Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
- Assistant(e) (n.m/f): Trợ lý, người phụ tá.
- Elle est assistante de direction. (Cô ấy là trợ lý giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (assister à): Participer à (tham gia), être présent à (có mặt tại).
- Ngoại động từ: Aider (giúp đỡ), secourir (cứu giúp), soutenir (hỗ trợ, nâng đỡ).
Cụm từ cố định
- "Assister à un spectacle": Đi xem một buổi biểu diễn.
- Nous allons assister à un spectacle de danse. (Chúng tôi sẽ đi xem một buổi biểu diễn múa.)
- "Assister quelqu'un dans son travail": Hỗ trợ ai đó trong công việc của họ.
- Il m'a assisté dans la préparation du rapport. (Anh ấy đã hỗ trợ tôi chuẩn bị báo cáo.)
Lưu ý
- Khi mang nghĩa "có mặt, tham dự", assister luôn đi với giới từ à (assister à).
- Nghĩa "cứu trợ" (assister un malheureux) ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng aider hoặc secourir.
nội động từ
- dự
- Assister à une séancedự một phiên họp
ngoại động từ
- giúp việc, phụ tá cho
- Assister un chirurgienphụ tá cho nhà phẫu thuật
- có mặt bên cạnh (một người đang hấp hối)
- (từ cũ, nghiã cũ) cứu trợ, cứu giúp
- Assister un malheureuxcứu trợ người nghèo khổ
- Dieu vous assiste+ xem dieu