assister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Có mặt, tham dự, dự: Hành động có mặt tại một sự kiện, một buổi lễ, một buổi họp hoặc một cảnh tượng nào đó.
  2. Ngoại động từ:
    • Giúp đỡ, hỗ trợ, phụ tá: Hành động giúp đỡ ai đó, đặc biệttrong công việc hoặc khi họ gặp khó khăn.
    • Có mặt bên cạnh (để an ủi, chăm sóc): Ở bên cạnh ai đó, thườngtrong những hoàn cảnh khó khăn như ốm đau hoặc lúc lâm chung.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (assister à):
    • Il a assisté à la conférence. (Anh ấy đã tham dự buổi hội thảo.)
    • Nous avons assisté à un accident. (Chúng tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn.)
  • Ngoại động từ:
    • L'infirmière assiste le médecin. (Y tá phụ tá cho bác sĩ.)
    • Elle assiste son ami dans cette épreuve difficile. ( ấy đang hỗ trợ bạn mình trong thử thách khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assister à ses derniers moments": Có mặt trong những giây phút cuối cùng của ai đó.
    • La famille assistait à ses derniers moments. (Gia đình có mặt trong những giây phút cuối cùng của ông ấy.)
  • "Être assisté(e) de": Được sự hỗ trợ, giúp đỡ của ai.
    • Le président est assisté de ses conseillers. (Tổng thống được các cố vấn của ông hỗ trợ.)
Biến thể từ liên quan
  • Assistance (n.f): Sự có mặt, sự tham dự; sự giúp đỡ, cứu trợ.
    • Je vous remercie de votre assistance. (Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Assistant(e) (n.m/f): Trợ lý, người phụ tá.
    • Elle est assistante de direction. ( ấytrợgiám đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (assister à): Participer à (tham gia), être présent à (có mặt tại).
  • Ngoại động từ: Aider (giúp đỡ), secourir (cứu giúp), soutenir (hỗ trợ, nâng đỡ).
Cụm từ cố định
  • "Assister à un spectacle": Đi xem một buổi biểu diễn.
    • Nous allons assister à un spectacle de danse. (Chúng tôi sẽ đi xem một buổi biểu diễn múa.)
  • "Assister quelqu'un dans son travail": Hỗ trợ ai đó trong công việc của họ.
    • Il m'a assisté dans la préparation du rapport. (Anh ấy đã hỗ trợ tôi chuẩn bị báo cáo.)
Lưu ý
  • Khi mang nghĩa "có mặt, tham dự", assister luôn đi với giới từ à (assister à).
  • Nghĩa "cứu trợ" (assister un malheureux) ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng aider hoặc secourir.
nội động từ
  1. dự
    • Assister à une séance
      dự một phiên họp
ngoại động từ
  1. giúp việc, phụ tá cho
    • Assister un chirurgien
      phụ tá cho nhà phẫu thuật
  2. có mặt bên cạnh (một người đang hấp hối)
  3. (từ , nghiã ) cứu trợ, cứu giúp
    • Assister un malheureux
      cứu trợ người nghèo khổ
  4. Dieu vous assiste+ xem dieu