associé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội viên: Người tham gia vào một hội, hiệp hội hoặc tổ chức.
- Người hùn vốn, người chung sức: Người cùng góp vốn hoặc công sức để thành lập và điều hành một công ty, doanh nghiệp, thường có quyền lợi và trách nhiệm pháp lý rõ ràng.
- (Từ hiếm; nghĩa hiếm) Người cộng tác: Người hợp tác trong một công việc hoặc dự án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est devenu associé du club de lecture. (Anh ấy đã trở thành hội viên của câu lạc bộ đọc sách.)
- Mon père est associé dans une entreprise de construction. (Bố tôi là người hùn vốn trong một công ty xây dựng.)
- Les deux associés se sont mis d'accord sur la nouvelle stratégie. (Hai người chung sức đã thống nhất về chiến lược mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Associé gérant": Thành viên hợp danh kiêm người quản lý (trong một công ty hợp danh).
- En tant qu'associé gérant, il prend les décisions importantes. (Với tư cách là thành viên hợp danh kiêm người quản lý, anh ấy đưa ra các quyết định quan trọng.)
"Associé commanditaire": Thành viên góp vốn (chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp).
- Elle préfère être associée commanditaire pour limiter les risques. (Cô ấy thích là thành viên góp vốn hơn để hạn chế rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
Associée (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "associé".
- Elle est l'associée principale du cabinet. (Cô ấy là người chung sức chính của văn phòng.)
Association (danh từ giống cái): Hiệp hội, hội, sự kết hợp.
- Il travaille pour une association caritative. (Anh ấy làm việc cho một hiệp hội từ thiện.)
Associatif, associative (tính từ): (Thuộc về) hiệp hội, có tính chất liên kết.
- C'est un projet associatif. (Đó là một dự án mang tính hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
- Partenaire: Đối tác, người cùng hợp tác (trong kinh doanh hoặc một hoạt động).
- Actionnaire: Cổ đông (người sở hữu cổ phần, thường trong công ty cổ phần).
- Membre: Thành viên (của một nhóm, tổ chức).
Cụm từ liên quan
Être associé à quelque chose: Được liên kết, gắn liền với điều gì đó.
- Son nom est associé à plusieurs découvertes scientifiques. (Tên tuổi của ông gắn liền với nhiều khám phá khoa học.)
Prendre quelqu'un comme associé: Nhận ai đó làm người cùng hợp tác/ hùn vốn.
- Il a décidé de prendre son ami comme associé. (Anh ấy quyết định nhận bạn mình làm người cùng hùn vốn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "associé" một cách cố định.)
danh từ giống đực
- hội viên
- người hùn vốn, người chung sức
- (từ hiếm; nghiã hiếm) người cộng tác
- Membres associés d'une académie(định ngữ) viện sĩ cộng tác (không có quyền như viện sĩ thực thụ)